périmètre

danh từ giống đực
  1. chu vi
    • Périmètre d'un triangle
      chu vi hình tam giác
    • Périmètre thoracique
      (y học) chu vi ngực
  2. (y học) thị trường kế

Khám phá thêm

Các từ liên quan

périmètre
Le professeur dessine le périmètre d'un triangle sur le tableau noir.