barquette

Học thuật
Thân thiện
barquette

Une barquette de fruits rouges est posée sur la table de jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bánh thuyền: Một loại bánh ngọt hoặc mặn hình dáng giống một chiếc thuyền nhỏ, thường được làm từ bột có nhân bên trong.
    • Thuyền con, đò con (từ hiếm; nghĩa ít dùng): Chỉ một chiếc thuyền nhỏ, thường dùng trong ngữ cảnh văn chương hoặc cổ xưa.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa chính (bánh thuyền):

    • J'ai acheté une barquette de fraises au marché. (Tôi đã mua một hộp bánh thuyền đựng dâu tâychợ.)
    • Pour le dessert, elle a préparé des barquettes à la crème pâtissière. (Cho món tráng miệng, ấy đã chuẩn bị những chiếc bánh thuyền với nhân kem trứng.)
  • Nghĩa ít dùng (thuyền con):

    • Le pêcheur guidait sa barquette sur le lac tranquille. (Người ngư dân điều khiển chiếc thuyền con của mình trên mặt hồ yên tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Barquette" trong ẩm thực: Thường chỉ vật đựng bằng nhựa, giấy bạc hoặc bột ăn được, hình thuyền, dùng để đựng thức ăn mang đi hoặc phục vụ.
    • Les olives sont souvent vendues dans des barquettes en plastique. (Ô liu thường được bán trong những hộp nhựa hình thuyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Barque (danh từ giống cái): Thuyền, tàu (nghĩa rộng phổ biến hơn).
    • La barque de pêche est rentrée au port. (Con thuyền đánh cá đã về tới bến cảng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour la pâtisserie (cho nghĩa bánh):
    • Tartelette: Bánh tart nhỏ.
  • Pour l'emballage (cho nghĩa hộp đựng):
    • Pochette: Túi nhỏ, gói nhỏ.
    • Coquetier: Hộp đựng trứng (nhưng hình dáng khác).
  • Pour le bateau (cho nghĩa thuyền - từ hiếm):
    • Embarcation: Xuồng, thuyền nhỏ.
    • Canot: Xuồng, canhỏ.
Cụm từ liên quan
  • Barquette en aluminium: Khay/hộp nhôm hình thuyền (thường dùng để nướng hoặc đựng thức ăn).
  • Barquette de fruits de mer: Hộp đựng hải sản hình thuyền.
barquette

Une barquette de fruits rouges est posée sur la table de jardin.

danh từ giống cái
  1. bánh thuyền (bánh ngọt, hình thuyền)
  2. (từ hiếm; nghĩa ít dùng) thuyền con, đò con