braquet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự phát triển, sự mở rộng: Chỉ hành động hoặc quá trình trở nên lớn hơn, rộng hơn, tiến bộ hơn hoặc phức tạp hơn.
- Phần mở rộng, phần phát triển: Chỉ một phần cụ thể được thêm vào hoặc phát triển từ một cái gì đó ban đầu.
- (Trong một văn bản, bài diễn văn) Phần triển khai chi tiết: Phần nội dung đi sâu vào chi tiết, giải thích hoặc bàn luận mở rộng về một ý chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le développement économique de la région est remarquable. (Sự phát triển kinh tế của khu vực thật đáng chú ý.)
- Ce logiciel est dans sa phase de développement. (Phần mềm này đang trong giai đoạn phát triển.)
- Le troisième chapitre constitue le développement principal de sa thèse. (Chương thứ ba là phần triển khai chính trong luận văn của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en plein développement": đang phát triển mạnh mẽ, đang trên đà phát triển.
- L'industrie technologique est en plein développement. (Ngành công nghiệp công nghệ đang phát triển mạnh mẽ.)
"Développement durable": phát triển bền vững (một khái niệm quan trọng về phát triển đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không ảnh hưởng đến tương lai).
- Les politiques de développement durable sont essentielles. (Các chính sách phát triển bền vững là rất cần thiết.)
Biến thể và từ liên quan
Développer (động từ): phát triển, triển khai, mở rộng.
- Ils cherchent à développer de nouveaux marchés. (Họ đang tìm cách phát triển những thị trường mới.)
Sous-développé (tính từ): kém phát triển.
- une région sous-développée (một khu vực kém phát triển)
Từ đồng nghĩa
- Expansion: sự bành trướng, mở rộng (thường về quy mô, lãnh thổ).
- Croissance: sự tăng trưởng, lớn lên (thường về số lượng, kích thước).
- Évolution: sự tiến hóa, diễn biến (nhấn mạnh quá trình thay đổi theo thời gian).
- Progrès: sự tiến bộ.
Các cụm từ liên quan
Pays en développement (cụm danh từ): nước đang phát triển.
- La coopération avec les pays en développement est renforcée. (Hợp tác với các nước đang phát triển được tăng cường.)
Développement personnel (cụm danh từ): sự phát triển cá nhân.
- Il suit une formation pour son développement personnel. (Anh ấy tham gia một khóa đào tạo để phát triển cá nhân.)
danh từ giống đực
- xem développement