braguette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cửa quần, đường xẻ phía trước quần: "Braguette" là phần mở phía trước của quần, thường có khóa kéo hoặc cúc để đóng mở.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La braguette de son jean est cassée. (Cửa quần jeans của anh ấy bị hỏng.)
- Il a oublié de fermer sa braguette. (Anh ta quên kéo khóa cửa quần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir la braguette ouverte": quên đóng khóa quần.
- Il est entré dans la salle de réunion avec la braguette ouverte. (Anh ta bước vào phòng họp mà quên đóng khóa quần.)
Biến thể và từ gần giống
- Fermeture éclair (n.f): khóa kéo (có thể dùng để chỉ phần khóa của "braguette").
- Bouton (n.m): cúc, khuy (có thể dùng để đóng "braguette").
Từ đồng nghĩa
- Ouverture de pantalon: lỗ mở quần (cách nói mô tả).
- Fente avant du pantalon: đường xẻ phía trước quần.
Lưu ý sử dụng
- Từ "braguette" chủ yếu dùng trong ngữ cảnh thông thường hoặc hơi suồng sã khi nói về trang phục. Trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật (như may mặc), người ta có thể dùng cách nói mô tả "ouverture avant" hoặc "fermeture avant".
danh từ giống cái
- cửa quần (đường xẻ phía trước quần)