barrator
/'bærətə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hay gây sự, người hay sinh sự kiện cáo: Một người thường xuyên khởi kiện hoặc kích động các vụ kiện tụng một cách phiền phức, vô căn cứ hoặc với ác ý, nhằm quấy rối hoặc trục lợi. Đây là một thuật ngữ pháp lý cổ.
- Thuyền trưởng có hành vi phản bội (hàng hải): Trong luật hàng hải, chỉ thuyền trưởng cố ý có những hành động gây thiệt hại cho chủ tàu hoặc chủ hàng, như gian lận hoặc không hoàn thành nghĩa vụ một cách trung thực.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa pháp lý):
- The court dismissed the case, labeling the plaintiff a vexatious barrator. (Tòa án bác đơn kiện, gọi nguyên đơn là một kẻ hay kiện cáo lôi thôi gây phiền toái.)
- In old legal texts, a barrator was someone who stirred up unnecessary lawsuits. (Trong các văn bản pháp luật cũ, một "barrator" là người kích động những vụ kiện không cần thiết.)
Danh từ (nghĩa hàng hải):
- The shipowner sued the captain for being a barrator after he deliberately damaged the cargo. (Chủ tàu kiện thuyền trưởng vì tội phản bội sau khi ông ta cố ý làm hư hỏng hàng hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Common barrator": Một thuật ngữ pháp lý cụ thể hơn, chỉ người thường xuyên và chuyên nghiệp trong việc gây ra hoặc kích động các vụ kiện tụng phiền phức. Hành vi này từng bị coi là một tội hình sự ở Anh.
- The law was designed to punish common barrators who abused the judicial system. (Luật được tạo ra để trừng phạt những kẻ chuyên kiện cáo lôi thôi lạm dụng hệ thống tư pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Barratry (danh từ): Hành vi của một "barrator"; tội gây sự kiện cáo hoặc (trong hàng hải) hành vi phản bội, gian lận của thuyền trưởng/thủy thủ đoàn gây thiệt hại cho chủ tàu.
- The insurance policy did not cover losses due to barratry. (Hợp đồng bảo hiểm không chi trả cho những tổn thất do hành vi phản bội của thuyền trưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Litigant (nghĩa rộng, trung lập hơn): Người khởi kiện, đương sự.
- Vexatious litigant: Người khởi kiện gây phiền toái (nghĩa hiện đại, gần nhất với nghĩa pháp lý của "barrator").
- Troublemaker: Kẻ gây rối, kẻ sinh sự (nghĩa chung).
- Sycophant (trong một số ngữ cảnh): Kẻ xu nịnh, nhưng có thể dùng để chỉ người kiện cáo vì mục đích cá nhân.
Lưu ý
- Từ cổ/Hiếm gặp: "Barrator" là một từ rất cổ và hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn bản pháp lý lịch sử hoặc các bối cảnh học thuật. Trong tiếng Việt, cách diễn đạt "người hay kiện cáo lôi thôi" hoặc "người gây sự kiện cáo" thường được dùng hơn.
- Phân biệt: Không nhầm lẫn với "barrister" (luật sư tranh tụng, một nghề nghiệp hoàn toàn hợp pháp và được tôn trọng).
danh từ
- người hay gây sự, người hay sinh sự, người hay kiện cáo lôi thôi
- (hàng hải) thuyền trưởng chủ tâm gây thiệt hại cho chủ tàu