simony
/'saiməni/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự buôn thần bán thánh: Hành động mua bán các chức vụ, đặc ân, hoặc vật phẩm thiêng liêng của nhà thờ một cách trái phép, đặc biệt phổ biến trong lịch sử Kitô giáo.
- Sự buôn bán các chức vụ nhà thờ: Việc trao đổi bằng tiền bạc hoặc của cải vật chất để có được một vị trí, chức sắc trong giáo hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The practice of simony was condemned by the medieval church. (Hành vi buôn thần bán thánh đã bị giáo hội thời Trung Cổ lên án.)
- He was accused of simony for buying his bishopric. (Ông ta bị buộc tội buôn bán chức vụ nhà thờ vì đã mua chức giám mục của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be guilty of simony": phạm tội buôn thần bán thánh.
- The corrupt priest was found guilty of simony. (Vị linh mục tham nhũng bị kết tội buôn thần bán thánh.)
"laws against simony": các luật chống lại việc buôn bán chức thánh.
- The council passed strict laws against simony. (Công đồng đã thông qua những đạo luật nghiêm khắc chống lại tội buôn thần bán thánh.)
Biến thể và từ gần giống
Simoniac (danh từ): Người phạm tội buôn thần bán thánh; kẻ buôn bán chức thánh.
- The simoniac was excommunicated. (Kẻ buôn bán chức thánh đã bị rút phép thông công.)
Simoniacal (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến tội buôn thần bán thánh.
- He was involved in simoniacal practices. (Ông ta có dính líu đến những hành vi buôn thần bán thánh.)
Từ đồng nghĩa
- Traffic in sacred things: Buôn bán những thứ thiêng liêng.
- Ecclesiastical corruption: Sự tham nhũng trong giáo hội.
Thành ngữ liên quan
- "The sin of simony": Tội buôn thần bán thánh (thường được nhắc đến như một trọng tội trong thần học).
- Preachers often warned against the sin of simony. (Các nhà thuyết giáo thường cảnh báo về tội buôn thần bán thánh.)
danh từ
- sự buôn thần bán thánh, sự buôn bán các chức vụ nhà thờ