barrel-shop

/'bærəlhaus/ Cách viết khác : (barrel-shop) /'bærəlʃɔp/
Học thuật
Thân thiện
barrel-shop

A man steps into a barrel-shop for a drink.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quán rượu: Một cửa hàng hoặc quán chuyên bán rượu, đặc biệt rượu được đựng trong thùng (barrel). Từ này thường được dùng trong tiếng Anh Mỹ để chỉ một nơi bán rượu phần đơn giản, không sang trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He stopped at a barrel-shop to buy some whiskey. (Anh ta dừng lạimột quán rượu để mua một ít rượu whisky.)
    • The old barrel-shop on the corner has been there for fifty years. (Quán rượu góc phố đã tồn tại được năm mươi năm rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run a barrel-shop": điều hành, kinh doanh một quán rượu.
    • His grandfather used to run a barrel-shop. (Ông của anh ấy từng kinh doanh một quán rượu.)
Biến thể từ gần giống
  • Barrelhouse (danh từ): Một cách viết khác cùng nghĩa "quán rượu". Đây biến thể chính tả phổ biến hơn.
  • Tavern (danh từ): Quán rượu, quán ăn phục vụ đồ uống cồn.
  • Saloon (danh từ): Quán rượu, đặc biệt miền Tây nước Mỹ thời xưa.
Từ đồng nghĩa
  • Liquor store: Cửa hàng rượu.
  • Pub (từ thông dụng hơnAnh): Quán rượu, quán bia.
Lưu ý
  • Từ "barrel-shop" (hoặc "barrelhouse") một từ khá cụ thể ít thông dụng trong tiếng Anh đương đại. mang sắc thái lịch sử hoặc địa phương (Mỹ).
  • Không nên nhầm lẫn với các cửa hàng bán thùng (barrel) cho các mục đích khác. Ở đây, "barrel" ám chỉ thùng đựng rượu.
barrel-shop

A man steps into a barrel-shop for a drink.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quán rượu