nòng

  1. Core
    • Nòng nến
      The core of a candle
  2. Stretcher
    • Cái nòng giày
      a shoe stretcher
  3. Barrel
    • Nòng súng
      A rifle barrel
  4. Insert, fit in
    • Nòng bất vào đèn
      To fit a wick into a lamp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

nòng
Mẹ luồn cái nòng vào chiếc đèn dầu.