barymétrie

Học thuật
Thân thiện
barymétrie

Le vétérinaire utilise la barymétrie pour peser le cheval.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Phép đo tính trọng lượng (súc vật): Một phương pháp hoặc kỹ thuật dùng để xác định trọng lượng, đặc biệt áp dụng cho gia súc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La barymétrie est utilisée pour estimer le poids des bovins sans balance. (Phép đo tính trọng lượng được dùng để ước tính trọng lượng gia súc không cần cân.)
    • L'éleveur a maîtrisé les techniques de barymétrie. (Người chăn nuôi đã thành thạo các kỹ thuật đo tính trọng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "barymétrie ultrasonore": phép đo tính trọng lượng bằng sóng siêu âm.
    • La barymétrie ultrasonore permet une estimation précise. (Phép đo tính trọng lượng bằng sóng siêu âm cho phép ước tính chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Barymètre (danh từ giống đực): Dụng cụ dùng để đo tính trọng lượng.
    • Il utilise un barymètre pour évaluer ses porcs. (Anh ấy dùng một dụng cụ đo tính trọng lượng để đánh giá đàn lợn của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Estimation du poids: sự ước lượng trọng lượng.
  • Pesée indirecte: sự cân đo gián tiếp.
Các cụm từ liên quan
  • Technique de barymétrie: kỹ thuật đo tính trọng lượng.
    • Cette ferme moderne emploie une technique de barymétrie avancée. (Trang trại hiện đại này sử dụng một kỹ thuật đo tính trọng lượng tiên tiến.)
barymétrie

Le vétérinaire utilise la barymétrie pour peser le cheval.

  1. phép đo tính trọng lượng (súc vật)