barymétrie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Phép đo tính trọng lượng (súc vật): Một phương pháp hoặc kỹ thuật dùng để xác định trọng lượng, đặc biệt áp dụng cho gia súc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La barymétrie est utilisée pour estimer le poids des bovins sans balance. (Phép đo tính trọng lượng được dùng để ước tính trọng lượng gia súc mà không cần cân.)
- L'éleveur a maîtrisé les techniques de barymétrie. (Người chăn nuôi đã thành thạo các kỹ thuật đo tính trọng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "barymétrie ultrasonore": phép đo tính trọng lượng bằng sóng siêu âm.
- La barymétrie ultrasonore permet une estimation précise. (Phép đo tính trọng lượng bằng sóng siêu âm cho phép ước tính chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Barymètre (danh từ giống đực): Dụng cụ dùng để đo tính trọng lượng.
- Il utilise un barymètre pour évaluer ses porcs. (Anh ấy dùng một dụng cụ đo tính trọng lượng để đánh giá đàn lợn của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Estimation du poids: sự ước lượng trọng lượng.
- Pesée indirecte: sự cân đo gián tiếp.
Các cụm từ liên quan
- Technique de barymétrie: kỹ thuật đo tính trọng lượng.
- Cette ferme moderne emploie une technique de barymétrie avancée. (Trang trại hiện đại này sử dụng một kỹ thuật đo tính trọng lượng tiên tiến.)
- phép đo tính trọng lượng (súc vật)