basset
/'bæsit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chó basset: Một giống chó săn có thân hình dài, chân ngắn và đôi tai dài rủ xuống.
- Cor de basset: (Âm nhạc) Một loại kèn clarinet có âm vực trầm, tương tự như kèn cor.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le basset est un chien de chasse très populaire. (Chó basset là một giống chó săn rất phổ biến.)
- Il joue du cor de basset dans un orchestre. (Anh ấy chơi kèn cor de basset trong một dàn nhạc.)
Biến thể và từ liên quan
- Basset hound: Tên đầy đủ của giống chó này trong tiếng Anh, thường được dùng trong tiếng Pháp.
- Bassette (danh từ giống cái): Một biến thể nhỏ hơn hoặc chỉ con cái của giống chó này (ít phổ biến).
{{basset}}
danh từ giống đực
- chó batxê (một giống chó lùn)
- cor de basset(âm nhạc) clarinet-bát