basset

/'bæsit/
Học thuật
Thân thiện
basset

Un basset court après un ballon dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chó basset: Một giống chó săn thân hình dài, chân ngắn đôi tai dài rủ xuống.
    • Cor de basset: (Âm nhạc) Một loại kèn clarinet âm vực trầm, tương tự như kèn cor.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le basset est un chien de chasse très populaire. (Chó bassetmột giống chó săn rất phổ biến.)
    • Il joue du cor de basset dans un orchestre. (Anh ấy chơi kèn cor de basset trong một dàn nhạc.)
Biến thể từ liên quan
  • Basset hound: Tên đầy đủ của giống chó này trong tiếng Anh, thường được dùng trong tiếng Pháp.
  • Bassette (danh từ giống cái): Một biến thể nhỏ hơn hoặc chỉ con cái của giống chó này (ít phổ biến).
basset

Un basset court après un ballon dans le jardin.

{{basset}}
danh từ giống đực
  1. chó batxê (một giống chó lùn)
    • cor de basset
      (âm nhạc) clarinet-bát

Từ chứa "basset"