basophilia
A laboratory technician examines a blood smear showing cytoplasmic basophilia under a microscope.
Basophilia (Danh từ): 1. Trong y học và sinh học: Là xu hướng hoặc đặc tính của các tế bào bắt màu với thuốc nhuộm kiềm (basic dyes). Hiện tượng này thường được quan sát trong mô học (histology) khi nhuộm các mẫu mô để nghiên cứu cấu trúc tế bào. 2. Trong huyết học: Là tình trạng tăng số lượng bạch cầu ưa kiềm (basophil) trong máu, thường liên quan đến các bệnh lý như dị ứng, viêm mãn tính, hoặc một số loại ung thư máu (ví dụ: bệnh bạch cầu dòng tủy mãn tính).
- (Hiện tượng bắt màu kiềm của tế bào chất cho thấy hàm lượng RNA cao trong tế bào.)
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng tăng bạch cầu ưa kiềm do phản ứng dị ứng.)
"Cytoplasmic basophilia": Là thuật ngữ chuyên ngành dùng để chỉ sự bắt màu kiềm của tế bào chất, thường gặp ở các tế bào đang tổng hợp protein mạnh (ví dụ: tế bào plasma, tế bào ung thư).
- Cytoplasmic basophilia is a key feature of plasma cells. (Sự bắt màu kiềm của tế bào chất là một đặc điểm chính của tế bào plasma.)
"Basophilia in blood smear": Tình trạng tăng bạch cầu ưa kiềm được phát hiện qua xét nghiệm phết máu ngoại vi.
- Basophilia in blood smear may indicate chronic myelogenous leukemia. (Tình trạng tăng bạch cầu ưa kiềm trong phết máu có thể chỉ ra bệnh bạch cầu dòng tủy mãn tính.)
Basophil (Danh từ): Bạch cầu ưa kiềm, một loại tế bào bạch cầu có hạt bắt màu kiềm.
- Basophils play a role in allergic reactions. (Bạch cầu ưa kiềm đóng vai trò trong các phản ứng dị ứng.)
Basophilic (Tính từ): Có tính chất bắt màu kiềm.
- Basophilic granules are visible under the microscope. (Các hạt bắt màu kiềm có thể nhìn thấy dưới kính hiển vi.)
- Basophilocytosis (Danh từ): Tình trạng tăng bạch cầu ưa kiềm (thường dùng trong lâm sàng).
- Basophilocytosis is often associated with inflammatory diseases. (Tình trạng tăng bạch cầu ưa kiềm thường liên quan đến các bệnh viêm nhiễm.)