basophil

basophil

A scientist looks through a microscope at a slide containing a single large basophil cell.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bạch cầu ưa kiềm: "Basophil" một loại bạch cầu (tế bào bạch cầu) các hạt trong tế bào chất bắt màu dễ dàng với thuốc nhuộm kiềm (basic stains), tham gia vào phản ứng dị ứng viêm.
dụ sử dụng
  • (Số lượng bạch cầu ưa kiềm tăng caobệnh nhân phản ứng dị ứng.)
  • (Bạch cầu ưa kiềm giải phóng histamin trong quá trình đáp ứng miễn dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Basophil activation test": xét nghiệm kích hoạt bạch cầu ưa kiềm, dùng để chẩn đoán dị ứng.

    • The basophil activation test helps identify specific allergens. (Xét nghiệm kích hoạt bạch cầu ưa kiềm giúp xác định các chất gây dị ứng cụ thể.)
  • "Basophil degranulation": sự thoát hạt của bạch cầu ưa kiềm, quá trình giải phóng các chất trung gian hóa học.

    • Basophil degranulation leads to symptoms of anaphylaxis. (Sự thoát hạt của bạch cầu ưa kiềm dẫn đến các triệu chứng sốc phản vệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Basophilic (tính từ): thuộc về hoặc tính chất ưa kiềm (bắt màu với thuốc nhuộm kiềm).

    • Basophilic granules are visible under the microscope. (Các hạt ưa kiềm có thể nhìn thấy dưới kính hiển vi.)
  • Basophilia (danh từ): tình trạng tăng số lượng bạch cầu ưa kiềm trong máu.

    • Basophilia is often associated with myeloproliferative disorders. (Tăng bạch cầu ưa kiềm thường liên quan đến các rối loạn tăng sinh tủy.)
Từ đồng nghĩa
  • Basophilic leukocyte: bạch cầu ưa kiềm (từ đồng nghĩa chính xác, ít dùng hơn).
  • Mast cell (tế bào mast): mặc dù chức năng tương tự, nhưng basophil tế bào mast hai loại tế bào khác nhau; basophil tế bào máu, còn tế bào mast nằm trong .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp "basophil" danh từ chỉ tế bào.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ này.