peacefully

peacefully

The hen settled herself on the nest most peacefully.

Định nghĩa

Trạng từ: "peacefully" có nghĩa một cách hòa bình, yên bình, không xung đột hay ồn ào. Từ này mô tả hành động diễn ra trong trạng thái yên tĩnh, không bị quấy rầy hoặc không bạo lực.

dụ sử dụng
  • (Con gà mái đã ổn định mình trên tổ một cách rất yên bình.)
  • (Họ đã giải quyết tranh chấp một cách hòa bình.)
  • (Ông lão đã qua đời một cách thanh thản trong giấc ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to live peacefully with someone": sống hòa thuận với ai đó.
    • Neighbors should learn to live peacefully with each other. (Hàng xóm nên học cách sống hòa thuận với nhau.)
  • "to end peacefully": kết thúc trong yên bình.
    • The protest ended peacefully after negotiations. (Cuộc biểu tình đã kết thúc trong yên bình sau các cuộc đàm phán.)
Biến thể từ gần giống
  • Peaceful (tính từ): hòa bình, yên bình.
    • The garden is a peaceful place. (Khu vườn một nơi yên bình.)
  • Peace (danh từ): hòa bình, sự yên tĩnh.
    • We all wish for world peace. (Chúng ta đều mong muốn hòa bình thế giới.)
  • Peacefulness (danh từ): sự yên bình, tính chất hòa bình.
    • The peacefulness of the lake calmed her mind. (Sự yên bình của hồ nước đã làm tâm trí ấy dịu lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Calmly: một cách bình tĩnh.
    • She calmly explained the situation. ( ấy đã giải thích tình huống một cách bình tĩnh.)
  • Quietly: một cách yên lặng.
    • He quietly left the room. (Anh ấy đã rời khỏi phòng một cách yên lặng.)
  • Serenely: một cách thanh thản.
    • The lake reflected the mountains serenely. (Mặt hồ phản chiếu những ngọn núi một cách thanh thản.)
  • Harmoniously: một cách hài hòa, không xung đột.
    • The team worked harmoniously together. (Nhóm đã làm việc cùng nhau một cách hài hòa.)
Thành ngữ liên quan
  • "Rest in peace": an nghỉ trong yên bình (thường dùng trong văn bia hoặc lời cầu nguyện cho người đã khuất).
    • May her soul rest in peace. (Cầu cho linh hồn ấy được an nghỉ trong yên bình.)
  • "Peace of mind": sự yên tâm, thanh thản trong tâm trí.
    • Having insurance gives me peace of mind. ( bảo hiểm giúp tôi yên tâm.)