peaceful

/'pi:sful/
tính từ
  1. hoà bình, thái bình
    • peaceful coexistence
      sự chung sống hoà bình
  2. yên ổn, thanh bình
  3. yên lặng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "peaceful"

peaceful
The family enjoys a peaceful picnic in the park.