passively

passively

He listened passively to the long lecture.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách thụ động, không chủ động, không phản kháng hoặc không can thiệp vào sự việc đang diễn ra. "Passively" mô tả hành động hoặc trạng thái trong đó người hoặc vật tiếp nhận tác động từ bên ngoài thay vì tự mình hành động hoặc kiểm soát.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy lắng nghe một cách thụ động bài giảng, không đặt bất kỳ câu hỏi nào.)
  • (Đứa trẻ ngồi một cách thụ động trong khi giáo viên giải thích các quy tắc.)
  • ( ấy chấp nhận lời chỉ trích một cách thụ động, hoàn toàn không tự bảo vệ mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to react passively": phản ứng một cách thụ động, thường không phản kháng hoặc không hành động.

    • The population reacted passively to the new law, despite widespread dissatisfaction. (Người dân phản ứng một cách thụ động trước luật mới, bất chấp sự bất mãn lan rộng.)
  • "to behave passively": cư xử một cách thụ động, thường để tránh xung đột hoặc trách nhiệm.

    • In meetings, he tends to behave passively, rarely offering his own opinions. (Trong các cuộc họp, anh ấy xu hướng cư xử một cách thụ động, hiếm khi đưa ra ý kiến của riêng mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Passive (tính từ): thụ động, không chủ động.
    • She took a passive role in the project. ( ấy đảm nhận vai trò thụ động trong dự án.)
  • Passivity (danh từ): sự thụ động, tính thụ động.
    • His passivity during the argument frustrated everyone. (Sự thụ động của anh ấy trong cuộc tranh luận khiến mọi người bực bội.)
Từ đồng nghĩa
  • Inactively: một cách không hoạt động, không nỗ lực.
  • Submissively: một cách phục tùng, dễ bảo.
  • Unresponsively: một cách không phản hồi, không đáp ứng.
Các cụm từ liên quan
  • Passive resistance: kháng cự thụ động (hình thức phản kháng không bạo lực).
    • The protesters used passive resistance to challenge the government. (Những người biểu tình sử dụng kháng cự thụ động để thách thức chính phủ.)
  • Passive voice: thể bị động (trong ngữ pháp).
    • In English, the passive voice is formed with "be" and a past participle. (Trong tiếng Anh, thể bị động được hình thành với "be" quá khứ phân từ.)
Thành ngữ liên quan
  • To go with the flow: thuận theo dòng chảy, không chống lại hoàn cảnh (mang nghĩa tương tự hành động thụ động).
    • Instead of fighting the changes, he decided to go with the flow. (Thay vì chống lại những thay đổi, anh ấy quyết định thuận theo dòng chảy.)

Từ chứa "passively"

Từ có nhắc đến "passively"