bass guitar

bass guitar

A musician plays a bass guitar in a small jazz club.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đàn ghi-ta bass: "bass guitar" một loại nhạc cụ dây, thường bốn dây (đôi khi năm hoặc sáu dây), được thiết kế để tạo ra các nốt trầm (âm vực thấp) trong một ban nhạc. đóng vai trò nền tảng cho nhịp điệu hòa âm, khác với đàn ghi-ta thông thường (ghi-ta lead) âm thanh trầm hơn thường được chơi bằng cách gảy hoặc dây.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy chơi đàn ghi-ta bass trong một ban nhạc rock.)
  • (Đàn ghi-ta bass cung cấp nhịp điệu trầm khiến mọi người nhảy múa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bass guitar solo" (độc tấu ghi-ta bass): một đoạn nhạc nổi bật dành riêng cho đàn ghi-ta bass.

    • The bass guitar solo in that song is incredibly complex. (Đoạn độc tấu ghi-ta bass trong bài hát đó cực kỳ phức tạp.)
  • "electric bass guitar" (ghi-ta bass điện): loại phổ biến nhất, sử dụng bộ khuếch đại để phát ra âm thanh.

    • Most modern bands use an electric bass guitar for their performances. (Hầu hết các ban nhạc hiện đại sử dụng ghi-ta bass điện cho các buổi biểu diễn của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bassist (danh từ): người chơi đàn ghi-ta bass.

    • The bassist is responsible for keeping the band's rhythm steady. (Người chơi ghi-ta bass trách nhiệm giữ nhịp điệu của ban nhạc ổn định.)
  • Double bass (danh từ): đàn bass đôi (còn gọi là contrabass), một nhạc cụ dây cổ điển âm vực trầm, thường được chơi bằng cunghoặc gảy, nhưng khác với "bass guitar" hình dáng lớn hơn không phím đàn (fretless).

    • The double bass is often used in classical orchestras, while the bass guitar is more common in rock and pop. (Đàn bass đôi thường được sử dụng trong dàn nhạc cổ điển, trong khi ghi-ta bass phổ biến hơn trong nhạc rock pop.)
Từ đồng nghĩa
  • Bass (danh từ): cách gọi tắt thông dụng của "bass guitar" trong ngữ cảnh âm nhạc.
    • He switched from guitar to bass for the new album. (Anh ấy chuyển từ ghi-ta sang bass cho album mới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ cụ thể cho "bass guitar", nhưng có thể dùng với động từ "play" (chơi) như đã thấy trong dụ.
Thành ngữ liên quan
  • "to be the bass guitar of the group" ( đàn ghi-ta bass của nhóm): một cách nói ẩn dụ để chỉ người hoặc yếu tố đóng vai trò nền tảng, giữ nhịp, ít nổi bật nhưng quan trọng.
    • In our team, she is the bass guitar—always supporting others without seeking the spotlight. (Trong nhóm chúng tôi, ấy đàn ghi-ta bassluôn hỗ trợ người khác không tìm kiếm sự chú ý.)