bassinet

/,bæsi'net/ Cách viết khác : (bassinette) /,bæsi'net/
Học thuật
Thân thiện
bassinet

Un enfant dort paisiblement dans son bassinet.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Giải phẫu học) Bể: Một khoang hoặc hốc trong cơ thể, thường dùng để chỉ bể thận.
    • (Sử học) Hốc châm ngòi: Phần lõm trên vũ khí cổ (như súng hỏa mai) để đặt thuốc súng hoặc châm ngòi.
    • (Sử học) sắt: Một loại bảo vệ đầu được sử dụng trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le bassinet du rein est une partie importante du système urinaire. (Bể thậnmột phần quan trọng của hệ tiết niệu.)
    • Le soldat a versé la poudre dans le bassinet de son mousquet. (Người lính đổ thuốc súng vào hốc châm ngòi của khẩu súng hỏa mai của anh ta.)
    • Ce chevalier porte un bassinet en acier. (Kỵ này đội một chiếc sắt bằng thép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cracher au bassinet" (thành ngữ, thân mật, từ nghĩa ): Cho tiền một cách miễn cưỡng, bỏ tiền ra (thường trong một tình huống bắt buộc hoặc không thoải mái).
    • Il a cracher au bassinet pour obtenir ce permis. (Anh ta đã phải bỏ tiền ra một cách miễn cưỡng để được giấy phép đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Bassiner (động từ): Làm ướt, tưới nước; (nghĩa bóng, thông tục) làm phiền, làm chán ngấy.
  • Bassine (danh từ giống cái): Chậu, thau lớn.
Từ đồng nghĩa
  • (Giải phẫu) Bể: Cavité, réservoir.
  • ( sắt): Casque ( trụ), heaume ( giáp kỵ thời Trung Cổ).
Thành ngữ liên quan
  • Cracher au bassinet: Xem phần Các cách sử dụng nâng cao.
bassinet

Un enfant dort paisiblement dans son bassinet.

danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) bể
    • Bassiner du rein
      bể thận
  2. hốc châm ngòi (súng xưa)
  3. (sử học) sắt
    • cracher au bassinet
      (thân mật, từ nghĩa ) cho tiền một cách miễn cưỡng

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bassinet"