bateleur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (giống đực):
- Người làm trò ảo thuật (ở đường phố): Chỉ một nghệ sĩ biểu diễn đường phố, thường là một ảo thuật gia, người tung hứng hoặc diễn các tiết mục giải trí ở nơi công cộng để thu hút và kiếm tiền từ khán giả.
- Người làm trò, kẻ ba hoa: (Nghĩa cũ, ít dùng) Chỉ một người hay nói khoác, thích phô trương hoặc cư xử như một diễn viên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Un bateleur amusait la foule sur la place du village. (Một người làm trò ảo thuật đang làm cho đám đông trên quảng trường làng thích thú.)
- Au Moyen Âge, les bateleurs voyageaient de ville en ville. (Vào thời Trung Cổ, những người làm trò ảo thuật đi từ thị trấn này sang thị trấn khác.)
- Arrête de faire le bateleur ! (Đừng có làm trò nữa! - dùng với nghĩa bóng, chỉ sự ba hoa, màu mè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng (péjoratif): Dùng để chỉ một người có cách cư xử phô trương, thiếu nghiêm túc, như đang diễn trò.
- Ce politicien n'est qu'un bateleur. (Tay chính trị gia đó chỉ là một kẻ làm trò/ba hoa.)
Biến thể và từ gần giống
- Bateleuse (n.f): Dạng thức nữ giới của "bateleur".
- Saltimbanque (n.m): Người làm xiếc, người biểu diễn đường phố (nghĩa rộng và gần giống).
- Jongleur (n.m): Người tung hứng (một loại hình biểu diễn cụ thể).
- Amuseur public (n.m): Người làm trò giải trí công cộng (cụm từ mô tả).
Từ đồng nghĩa
- Saltimbanque: người làm xiếc, người biểu diễn rong.
- Amuseur: người làm trò giải trí.
- Charlatan (thường mang nghĩa xấu): lang băm, kẻ lừa đảo (khi dùng với nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- Faire le bateleur: Làm trò, cư xử như một kẻ ba hoa, phô trương.
- Il aime faire le bateleur en société. (Anh ta thích làm trò/ra vẻ ta đây khi ở chỗ đông người.)
danh từ
- người làm trò ảo thuật (ở đường phố)