bathhouse

bathhouse

A family visits the bathhouse on a cold winter day.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà tắm công cộng: "bathhouse" chỉ một tòa nhà hoặc cơ sở chứa các bồn tắm hoặc phòng tắm dành cho công chúng sử dụng.
    • Phòng thay đồ cho người tắm: "bathhouse" cũng có thể chỉ một tòa nhà các phòng thay đồ dành cho người đi tắm biển hoặc hồ bơi.
dụ sử dụng
  • (Người La cổ đại thường đến nhà tắm công cộng để thư giãn giao lưu.)
  • (Ở bãi biển, chúng tôi thay đồ bơi trong phòng thay đồ trước khi ra nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "public bathhouse": nhà tắm công cộng, thường gắn liền với văn hóa tắm hơi hoặc tắm nước nóng.

    • The public bathhouse in this town has been a gathering place for centuries. (Nhà tắm công cộngthị trấn này đã là nơi tụ họp trong nhiều thế kỷ.)
  • "beach bathhouse": phòng thay đồbãi biển.

    • The beach bathhouse provides lockers and showers for tourists. (Phòng thay đồbãi biển cung cấp tủ khóa vòi sen cho du khách.)
Biến thể từ gần giống
  • Bathhouse (n): không biến thể trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm như "public bathhouse" hoặc "beach bathhouse".
  • Bath (n): bồn tắm hoặc hành động tắm.
    • She enjoys a warm bath after a long day. ( ấy thích tắm nước ấm sau một ngày dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Public bath: nhà tắm công cộng (mang nghĩa tương tự, nhưng thường chỉ cơ sở tắm hơi hoặc tắm nước nóng).
  • Changing room: phòng thay đồ (thường dùng trong bối cảnh thể thao hoặc bơi lội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "bathhouse", nhưng có thể dùng:
    • Go to the bathhouse: đi đến nhà tắm công cộng.
      • We decided to go to the bathhouse to relax after hiking. (Chúng tôi quyết định đi đến nhà tắm công cộng để thư giãn sau khi leo núi.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "bathhouse", nhưng có thể tham khảo:
    • Clean as a bathhouse: sạch sẽ như nhà tắm (không phổ biến, nhưng dùng để miêu tả sự sạch sẽ).