beats
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều):
- Nhịp điệu, tiết tấu: "beats" chỉ các nhịp đều đặn trong âm nhạc, thường là nhịp trống hoặc nhịp cơ bản của một bản nhạc.
- Sự đập, sự đánh: "beats" có thể chỉ hành động đập liên tục, như nhịp tim hoặc tiếng đập.
- Phong trào Beat: "Beats" (viết hoa) đề cập đến một tiểu văn hóa thanh niên Mỹ thập niên 1950, phản đối sở hữu vật chất, công việc thường ngày và trang phục truyền thống, ủng hộ sống cộng đồng, ma túy gây ảo giác và chủ nghĩa vô chính phủ; ưa chuộng nhạc jazz hiện đại (ví dụ: bebop).
Động từ (ngôi thứ ba số ít):
- Đập, đánh: Hành động đánh hoặc đập liên tục.
- Đánh bại: Vượt qua hoặc chiến thắng ai đó trong một cuộc thi hoặc trận đấu.
- Vượt quá: Làm điều gì đó nhanh hơn hoặc tốt hơn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The song has a strong beat. (Bài hát có một nhịp mạnh mẽ.)
- His heart beats fast when he runs. (Nhịp tim anh ấy đập nhanh khi chạy.)
- The Beats rejected mainstream American values in the 1950s. (Phong trào Beat đã từ chối các giá trị chính thống của Mỹ vào thập niên 1950.)
Động từ:
- She beats the drum loudly. (Cô ấy đánh trống thật to.)
- Our team beats the opponent every time. (Đội của chúng tôi luôn đánh bại đối thủ.)
- He beats his previous record. (Anh ấy vượt qua kỷ lục trước đó của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"beats me": Tôi không biết, tôi bó tay.
- Why did he do that? Beats me! (Tại sao anh ta lại làm vậy? Tôi cũng chịu thôi!)
"to beat around the bush": Nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề.
- Stop beating around the bush and tell me the truth. (Đừng nói vòng vo nữa, hãy nói cho tôi sự thật.)
"to beat the clock": Hoàn thành công việc trước thời hạn.
- We managed to beat the clock and finish the project. (Chúng tôi đã hoàn thành dự án trước thời hạn.)
Biến thể và từ gần giống
Beat (danh từ số ít): nhịp, tiết tấu.
- The beat of the music is catchy. (Nhịp của bản nhạc rất bắt tai.)
Beating (danh từ): sự đánh đập, sự thất bại.
- He took a severe beating. (Anh ta bị đánh đập dữ dội.)
Beaten (tính từ): bị đánh bại, bị đập.
- The beaten path is easy to follow. (Con đường đã mòn rất dễ đi theo.)
Từ đồng nghĩa
- Nhịp điệu: rhythm, pulse, tempo.
- Đánh bại: defeat, overcome, conquer.
- Đập: strike, hit, pound.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Beat up: đánh đập dã man.
- He got beaten up by the bullies. (Anh ta bị bắt nạt đánh đập.)
Beat out: đánh ra ngoài, vượt qua.
- She beat out the competition to win first place. (Cô ấy vượt qua đối thủ để giành vị trí thứ nhất.)
Thành ngữ liên quan
Beat someone at their own game: Đánh bại ai đó bằng chính chiến thuật của họ.
- He tried to cheat me, but I beat him at his own game. (Anh ta cố gắng lừa tôi, nhưng tôi đã đánh bại anh ta bằng chính chiến thuật của anh ta.)
Beat the odds: Vượt qua khả năng khó khăn.
- Despite the illness, she beat the odds and recovered. (Mặc dù bệnh tật, cô ấy đã vượt qua khả năng khó khăn và hồi phục.)