bathos
/'beiθɔs/
Học thuậtThân thiện
The movie's dramatic scene ended in bathos when the hero slipped on a banana peel.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tụt dốc đột ngột từ nghiêm túc, cao cả xuống tầm thường, lố bịch: Trong văn học và nghệ thuật, "bathos" chỉ sự chuyển đổi bất ngờ và thất vọng từ một giọng điệu nghiêm trang, cao quý hoặc cảm xúc mạnh mẽ xuống một cái gì đó tầm thường, ngớ ngẩn hoặc phản cảm.
- Sự sáo rỗng, cảm xúc giả tạo: "Bathos" cũng có thể chỉ một phong cách diễn đạt cố gắng thể hiện sự nghiêm túc hoặc bi thảm nhưng lại trở nên nhạt nhẽo, tầm thường hoặc không chân thật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The movie's attempt at a tragic ending resulted in pure bathos. (Nỗ lực tạo một kết thúc bi thảm của bộ phim đã dẫn đến sự tầm thường thuần túy.)
- His speech was full of bathos, moving from heroic themes to complaints about the cafeteria food. (Bài phát biểu của anh ta đầy sự tụt dốc, chuyển từ những chủ đề anh hùng sang những lời phàn nàn về đồ ăn ở căng-tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Intentional bathos": Sự tụt dốc có chủ đích, thường được sử dụng như một kỹ thuật hài hước hoặc châm biếm.
- The comedian used intentional bathos to get a laugh after a serious story. (Diễn viên hài đã sử dụng sự tụt dốc có chủ đích để tạo tiếng cười sau một câu chuyện nghiêm túc.)
- "Unintentional bathos": Sự tụt dốc vô ý, xảy ra khi người viết/nói không thành công trong việc duy trì giọng điệu nghiêm túc.
- The poet's grandiose description of love was ruined by unintentional bathos. (Sự miêu tả khoa trương về tình yêu của nhà thơ đã bị phá hỏng bởi sự tụt dốc vô ý.)
Biến thể và từ gần giống
- Bathetic (adj): mang tính chất "bathos", tầm thường một cách thảm hại.
- The bathetic conclusion of the novel disappointed many readers. (Kết luận tầm thường của cuốn tiểu thuyết đã làm thất vọng nhiều độc giả.)
Từ đồng nghĩa
- Anticlimax: Sự hụt hẫng, sự tụt dốc (đặc biệt sau phần cao trào).
- Letdown: Sự thất vọng.
- Sentimentality: Tính đa cảm sến súa, ủy mị.
Từ trái nghĩa
- Pathos: Sự cảm thương, chất bi thương chân thành (trong văn học, nghệ thuật).
- Sublimity: Sự cao cả, tuyệt vời.
Thành ngữ liên quan
- "To descend into bathos": Rơi vào sự tầm thường/lố bịch.
- The debate quickly descended into bathos with personal insults. (Cuộc tranh luận nhanh chóng rơi vào sự tầm thường với những lời lăng mạ cá nhân.)
The movie's dramatic scene ended in bathos when the hero slipped on a banana peel.
danh từ
- chỗ sâu, vực thẳm
- the bathos of stupiditysự ngu đần tột bực
- (văn học) sự tầm thường; sự rơi tõm từ chỗ trang nghiêm đến chỗ lố bịch (lối hành văn)