betise

betise

He made a silly betise by putting salt in his coffee instead of sugar.

Định nghĩa

Danh từ: - Sai lầm ngớ ngẩn, hành động ngu xuẩn: "betise" chỉ một lỗi lầm hoặc hành động thiếu suy nghĩ, thường mang tính chất ngu ngốc hoặc đáng xấu hổ. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc châm biếm.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã phạm một sai lầm ngớ ngẩn khủng khiếp khi quên sinh nhật vợ mình.)
  • (Sai lầm ngu xuẩn của học sinh trong kỳ thi đã khiến cậu mất điểm cao nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "commettre une bêtise" (tiếng Pháp gốc, thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc hài hước): phạm một sai lầm ngớ ngẩn.

    • She committed a social betise by insulting the host's cooking. ( ấy đã phạm một sai lầm xã giao ngớ ngẩn khi xúc phạm món ăn của chủ nhà.)
  • "betise" cũng có thể dùng để chỉ một hành động trẻ con, thiếu chín chắn.

    • His constant betises annoyed his colleagues. (Những hành động ngu xuẩn liên tục của anh ta làm phiền đồng nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Bêtise (danh từ, tiếng Pháp): dạng gốc của từ, thường được viết với dấu mũ.
  • Betise (không dấu): dạng Anh hóa, phổ biến trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Foolishness: sự ngu ngốc, thiếu khôn ngoan.
  • Blunder: sai lầm nghiêm trọng do bất cẩn.
  • Gaffe: hành động hoặc lời nói thiếu tế nhị, gây khó xử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "betise".
Thành ngữ liên quan
  • "to make a betise": phạm một sai lầm ngớ ngẩn.
    • Don't make a betise by trusting strangers online. (Đừng phạm sai lầm ngớ ngẩn bằng cách tin tưởng người lạ trên mạng.)