batholite

batholite

A geologist points to a batholite exposed in a mountainside.

Định nghĩa

Danh từ: Batholite (còn viết batholith) một khối đá mácma xâm nhập kích thước rất lớn (thường rộng hơn 100 km²), được hình thành khi magma nóng chảy từ sâu trong lòng Trái Đất nguội đi đông cứng lại dưới lòng đất. Batholite thường cấu trúc không đồng nhất nguồn gốc của nhiều loại đá granit.

dụ sử dụng
  • (Dãy núi Sierra Nevada ở California phần lớn được cấu tạo từ một batholite khổng lồ.)
  • (Các nhà địa chất nghiên cứu batholite để hiểu lịch sử hoạt động núi lửa trong một khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Batholite" thường được dùng trong địa chất học để chỉ các khối đá xâm nhập lớn, không ranh giới rõ ràngđáy, thường lộ ra trên bề mặt do quá trình xói mòn lâu dài.
    • The batholite exposed in the canyon is estimated to be over 200 million years old. (Batholite lộ ra trong hẻm núi được ước tính đã hơn 200 triệu năm tuổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Batholith (danh từ): biến thể chính tả phổ biến hơn của "batholite".
    • The Yosemite National Park features a prominent granitic batholith. (Công viên Quốc gia Yosemite một batholith granit nổi bật.)
Từ đồng nghĩa
  • Khối xâm nhập lớn: thuật ngữ mô tả chung cho các khối đá mácma xâm nhập kích thước lớn.
  • Pluton: khối đá mácma xâm nhập, trong đó "batholite" một loại pluton kích thước đặc biệt lớn.
Các cụm từ liên quan
  • Granitic batholite: batholite thành phần chủ yếu granit.
    • The coastal batholite in British Columbia is a classic example of a granitic batholite. (Batholite ven biểnBritish Columbia một dụ kinh điển về batholite granit.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "batholite".