batholith

batholith

A batholith forms the core of a mountain range.

Định nghĩa

Danh từ (địa chất học): - Thể nền, thể batholith: Một khối đá mácma xâm nhập kích thước rất lớn (thường rộng hơn 100 km²), được hình thành khi magma nguội đông đặc sâu dưới lòng đất. Đá batholith thường lộ ra trên bề mặt sau quá trình xói mòn kéo dài.

dụ sử dụng
  • (Thể nền Sierra Nevada một trong những thể nền lớn nhấtBắc Mỹ.)
  • (Các nhà địa chất học nghiên cứu các thể nền để hiểu lịch sử hoạt động núi lửa.)
  • (Thể nền này chủ yếu bao gồm đá granit.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to form a batholith": hình thành một thể nền.

    • The magma chamber slowly cooled to form a batholith. (Buồng magma nguội dần để hình thành một thể nền.)
  • "batholith exposure": sự lộ ra của thể nền.

    • Erosion over millions of years led to the batholith exposure. (Xói mòn qua hàng triệu năm đã dẫn đến sự lộ ra của thể nền.)
Biến thể từ gần giống
  • Batholithic (tính từ): thuộc về thể nền.

    • The batholithic rocks are very hard. (Các loại đá thuộc thể nền rất cứng.)
  • Batholiths (danh từ số nhiều): các thể nền.

    • Many batholiths are found in mountain ranges. (Nhiều thể nền được tìm thấy trong các dãy núi.)
Từ đồng nghĩa
  • Khối xâm nhập lớn: một thuật ngữ mô tả tương tự nhưng ít chính xác hơn.
  • Pluton lớn: một khối đá mácma xâm nhập, trong đó batholith loại pluton kích thước lớn nhất.
Các cụm từ liên quan
  • Granitic batholith: thể nền granit (loại phổ biến nhất).

    • The granitic batholith forms the core of the mountain. (Thể nền granit tạo thành lõi của ngọn núi.)
  • Composite batholith: thể nền hỗn hợp (gồm nhiều loại đá khác nhau).

    • A composite batholith may contain both granite and diorite. (Một thể nền hỗn hợp có thể chứa cả granit diorit.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với từ "batholith" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.