boatload

boatload

A cargo ship carries a boatload of colorful shipping containers across the ocean.

Định nghĩa

Danh từ: - Một lượng hàng hóa một chiếc thuyền hoặc tàu có thể chở: "boatload" chỉ khối lượng hoặc số lượng hàng hóa tối đa một phương tiện thủy (thuyền, tàu) có thể chứa. Nghĩa này thường được dùng để nhấn mạnh số lượng lớn. - Một số lượng rất lớn (nghĩa bóng): Trong văn nói không trang trọng, "boatload" còn được dùng để chỉ một lượng lớn bất kỳ thứ (tiền bạc, công việc, vấn đề, v.v.), không nhất thiết phải liên quan đến thuyền.

dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • The ship carried a boatload of grain to the port. (Con tàu chở một lượng ngũ cốc đầy thuyền đến cảng.)
    • He imported wine by the boatload. (Ông ấy nhập khẩu rượu vang với số lượng rất lớn, như thể chở bằng thuyền.)
  • Nghĩa bóng:

    • She has a boatload of homework to do tonight. ( ấy một núi bài tập về nhà phải làm tối nay.)
    • They made a boatload of money from the business. (Họ đã kiếm được một khoản tiền khổng lồ từ công việc kinh doanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "by the boatload": theo từng lượng lớn, rất nhiều.
    • Problems came by the boatload during the project. (Các vấn đề đến dồn dập, từng đợt lớn trong suốt dự án.)
  • "a boatload of [something]": một đống, một núi (thường dùng trong văn nói).
    • We have a boatload of work to finish before the deadline. (Chúng tôi một đống việc phải hoàn thành trước thời hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Boatload (n) – không biến thể chính thức, nhưng có thể so sánh với:
    • Truckload (n): một xe tải chở đầy (thường dùng tương tự, nhưng cho xe tải).
    • Shipload (n): một tàu chở đầy (từ đồng nghĩa gần nhất).
Từ đồng nghĩa
  • Cargo: hàng hóa chở trên tàu (nghĩa đen).
  • Load: tải trọng, lượng chở.
  • Mass: khối lượng lớn (nghĩa bóng).
  • Heaps: đống, rất nhiều (nghĩa bóng, thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "boatload", nhưng có thể kết hợp trong cụm:
    • "Bring in a boatload of": mang vào một lượng lớn.
      • The new policy brought in a boatload of complaints. (Chính sách mới đã mang đến một loạt khiếu nại.)
Thành ngữ liên quan
  • "A boatload of trouble": rất nhiều rắc rối.
    • That decision caused a boatload of trouble for the team. (Quyết định đó đã gây ra rất nhiều rắc rối cho nhóm.)
  • "Ship a boatload of": gửi đi một lượng lớn (thường dùng trong thương mại).
    • They shipped a boatload of goods overseas. (Họ đã gửi một lượng hàng hóa lớn ra nước ngoài.)