baddeleyite

baddeleyite

A geologist examines a sample of baddeleyite under bright light.

Định nghĩa

Danh từ: - Baddeleyite một loại khoáng vật tự nhiên, thành phần hóa học chính oxit zirconi (ZrO₂). Khoáng vật này thường màu nâu, đen hoặc không màu, được tìm thấy trong các loại đá magma hoặc đá biến chất.

dụ sử dụng
  • (Baddeleyite một khoáng vật hiếm, nguồn cung cấp zirconi quan trọng.)
  • (Các nhà địa chất đã phát hiện baddeleyite trong các loại đá núi lửa của khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Baddeleyite thường được nghiên cứu trong địa chất học để xác định tuổi của đá do khả năng chịu nhiệt cao chứa urani, giúp định tuổi bằng phương pháp đồng vị phóng xạ.
    • The presence of baddeleyite in the sample allowed scientists to date the rock formation. (Sự hiện diện của baddeleyite trong mẫu đã cho phép các nhà khoa học xác định niên đại của sự hình thành đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Zircon (danh từ): một khoáng vật silicat của zirconi, thường bị nhầm lẫn với baddeleyite nhưng cấu trúc tinh thể khác.
    • Zircon is more common than baddeleyite in Earth's crust. (Zircon phổ biến hơn baddeleyite trong vỏ Trái Đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Zirconium dioxide (danh từ): tên hóa học của oxit zirconi, dạng tinh thể tổng hợp thường được sử dụng trong công nghiệp gốm sứ.
    • Baddeleyite is a natural form of zirconium dioxide. (Baddeleyite dạng tự nhiên của oxit zirconi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến baddeleyite.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến baddeleyite.