batifoler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Đùa nghịch, vui đùa một cách hồn nhiên vô tư: "batifoler" diễn tả hành động chơi đùa, nghịch ngợm một cách vui vẻ, thườngcủa trẻ em hoặc trong một bối cảnh nhẹ nhàng, thoải mái.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Les enfants batifolent dans le jardin. (Bọn trẻ đùa nghịch trong vườn.)
    • Regarde ces chatons qui batifolent ! (Hãy nhìn những chú mèo con đang vui đùa kìa!)
    • Pendant la pause, les employés batifolent près de la machine à café. (Trong giờ giải lao, các nhân viên vui đùa gần máy pha phê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "batifoler comme un(e) enfant": đùa nghịch như một đứa trẻ, diễn tả sự vui đùa hồn nhiên, không lo nghĩ.

    • Malgré son âge, il adore batifoler comme un enfant avec ses petits-enfants. (Bất chấp tuổi tác, ông ấy thích đùa nghịch như trẻ con với các cháu của mình.)
  • "laisser batifoler": để cho (ai đó) vui đùa, không ngăn cản.

    • Laisse-les batifoler, c'est les vacances ! (Cứ để chúng nó đùa nghịch đi, đang là kỳ nghỉ !)
Biến thể từ gần giống
  • Batifolage (danh từ giống đực, ít dùng): sự đùa nghịch, trò nghịch ngợm.
  • Batifoleur, batifoleuse (tính từ/danh từ): người thích đùa nghịch, hay nghịch ngợm.
Từ đồng nghĩa
  • Folâtrer: nô đùa, nghịch ngợm ( sắc thái tương tự, trang trọng hơn một chút).
  • S’amuser: vui chơi, giải trí (nghĩa rộng hơn).
  • Jouer: chơi (nghĩa chung phổ biến nhất).
Từ trái nghĩa
  • Être sérieux/sérieuse: nghiêm túc.
  • Travailler: làm việc.
  • Se concentrer: tập trung.
Lưu ý sử dụng
  • "Batifoler" là một từ mang sắc thái thân mật, khẩu ngữ. phù hợp cho giao tiếp hàng ngày, trong văn nói hoặc văn viết mang tính cá nhân, nhưng ít khi được dùng trong văn bản trang trọng hoặc hành chính.
  • Động từ này thường gợi lên hình ảnh về sự vui vẻ, nhẹ nhàng không mục đích nghiêm túc nào khác ngoài niềm vui.
nội động từ
  1. (thân mật) đùa nghịch

Từ gần giống