batman

/'bætmən/
Học thuật
Thân thiện
batman

An orderly serves as batman to a captain in the barracks.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phục vụ, cần vụ (của sĩ quan cấp cao trong quân đội Anh): Một quân nhân được chỉ định để phục vụ cá nhân cho một sĩ quan, thường lo các công việc như chăm sóc đồ đạc, trang phục ngựa (trong lịch sử).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The captain's batman polished his boots every morning. (Người phục vụ của đại úy đánh bóng đôi ủng của ông ấy mỗi sáng.)
    • He served as a batman to a major during the war. (Ông ấy từng làm cần vụ cho một thiếu tá trong chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be assigned as a batman": được phân công làm người phục vụ sĩ quan.
    • Private Jones was assigned as a batman to the new lieutenant. (Binh nhì Jones được phân công làm người phục vụ cho vị trung úy mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Orderly (n): Quân nhân làm nhiệm vụ phục vụ hoặc chăm sóc (có thể trong bệnh viện quân y hoặc cho sĩ quan). Từ này rộng hơn thường được dùng thay thế cho "batman" trong ngữ cảnh hiện đại.
Từ đồng nghĩa
  • Attendant: Người phục vụ, người hầu.
  • Servant: Người giúp việc, người hầu.
  • Aide-de-camp (thường viết tắt ADC): Sĩ quan tùy tùng, một chức vụ cao cấp hơn so với batman.
Lưu ý
  • Từ "batman" này hoàn toàn khác với danh từ riêng "Batman" (viết hoa), tên của một nhân vật siêu anh hùng hư cấu trong truyện tranh. Hai từ này đồng âm nhưng khác nghĩa nguồn gốc.
batman

An orderly serves as batman to a captain in the barracks.

danh từ
  1. người phục vụ, cần vụ (của sĩ quan cấp cao)

Từ gần giống