peatman
/'pi:tmæn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người lấy than bùn: Chỉ một người lao động có công việc là khai thác than bùn từ các vùng đầm lầy.
- Người bán than bùn: Chỉ một người buôn bán, kinh doanh than bùn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The peatman works long hours in the bog to extract fuel. (Người lấy than bùn làm việc nhiều giờ trong đầm lầy để khai thác nhiên liệu.)
- We bought dried peat from a local peatman. (Chúng tôi mua than bùn khô từ một người bán than bùn địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A skilled peatman": Một người thợ lấy than bùn lành nghề.
- A skilled peatman knows how to cut peat efficiently. (Một người thợ lấy than bùn lành nghề biết cách cắt than bùn hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Peat (n): Than bùn.
- Peat bog (n): Vùng đầm lầy than bùn.
Từ đồng nghĩa
- Peat cutter: Người cắt/khai thác than bùn.
- Peat digger: Người đào than bùn.
danh từ
- người lấy than bùn
- người bán than bùn