potman
/'pɔtmæn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hầu ở quán rượu: "potman" là một nhân viên (thường là nam) làm việc trong một quán rượu hoặc quán rượu kiểu Anh, có nhiệm vụ phục vụ khách hàng và thực hiện các công việc lặt vặt khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old pub still employs a potman to clean the tables and serve drinks. (Quán rượu cũ vẫn thuê một người hầu để lau bàn và phục vụ đồ uống.)
- He worked as a potman at the local inn for many years. (Ông ấy đã làm người hầu ở quán rượu địa phương trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The potman's round": chỉ công việc thường nhật hoặc ca làm việc của một "potman".
- During the potman's round, he collects empty glasses and wipes down the bar. (Trong ca làm việc của mình, người hầu thu dọn ly rượu rỗng và lau chùi quầy bar.)
Biến thể và từ gần giống
- Barman (n): người pha chế/người phục vụ ở quầy bar.
- Pub staff (n): nhân viên quán rượu (nói chung).
- Inn servant (n): người hầu ở quán trọ.
Từ đồng nghĩa
- Pub attendant: người phục vụ ở quán rượu.
- Tavern helper: người phụ việc ở quán rượu.
Lưu ý
- Từ "potman" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh văn hóa quán rượu truyền thống của Anh (British pub) và có thể ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại hoặc ở các quốc gia khác.
danh từ
- người hầu ở quán rượu