battering

battering

The battering of the castle walls continued for days.

Định nghĩa

Danh từ: Hành động tấn công mạnh mẽ, liên tục hoặc gây tổn thương nặng nề, thường bằng cách đập, đánh hoặc va chạm nhiều lần.

dụ sử dụng
  • (Việc đập phá cửa của cảnh sát cuối cùng đã phá vỡ .)
  • (Đứa trẻ phải chịu đựng sự đánh đập nghiêm trọng từ cha mẹ bạo hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take a battering": chịu đựng sự tấn công hoặc tổn thương lớn.
    • The company's reputation took a battering after the scandal. (Danh tiếng của công ty đã bị tổn hại nặng nề sau vụ bê bối.)
  • "battering ram": đòn tấn công (nghĩa đen: cọc đập cửa, dùng trong quân sự hoặc ẩn dụ).
    • The battering ram of criticism broke his confidence. (Đòn tấn công chỉ trích đã phá vỡ sự tự tin của anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Batter (động từ): đập, đánh liên tục.
    • Waves batter the shore during the storm. (Sóng đập vào bờ trong cơn bão.)
  • Battered (tính từ): bị đập nát, bị tổn thương.
    • The battered car was beyond repair. (Chiếc xe bị đập nát không thể sửa chữa được.)
Từ đồng nghĩa
  • Đập phá: hành động phá hủy bằng cách đánh mạnh.
  • Tấn công: hành động gây hại hoặc áp đảo.
  • Hành hạ: gây đau đớn hoặc tổn thương về thể chất hoặc tinh thần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Batter down: phá vỡ bằng cách đập mạnh.
    • They battered down the old wall to make way for a new building. (Họ đã đập vỡ bức tường để nhường chỗ cho tòa nhà mới.)
  • Batter away at: tiếp tục tấn công hoặc cố gắng phá vỡ.
    • She battered away at the problem until she found a solution. ( ấy liên tục tấn công vấn đề cho đến khi tìm ra giải pháp.)
Thành ngữ liên quan
  • "Battering of the elements": sự tấn công của các yếu tố tự nhiên (mưa, gió, bão).
    • The old lighthouse survived the battering of the elements for decades. (Ngọn hải đăng đã sống sót qua sự tấn công của các yếu tố tự nhiên trong nhiều thập kỷ.)

Từ gần giống

Từ chứa "battering"