powdering
/'paudəriɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự rắc, phủ, hoặc trang điểm bằng bột: Hành động sử dụng một chất dạng bột mịn để phủ lên bề mặt của một vật gì đó.
- Sự trang trí bằng nhiều vật nhỏ hoặc hình nhỏ: Cách trang trí một bề mặt bằng cách phủ lên đó rất nhiều chi tiết, họa tiết hoặc vật thể nhỏ li ti.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The powdering of sugar on the cake made it look elegant. (Việc rắc đường bột lên bánh khiến nó trông thanh lịch.)
- The artist's technique involved the delicate powdering of gold leaf onto the painting. (Kỹ thuật của người nghệ sĩ bao gồm việc phủ bột vàng một cách tinh tế lên bức tranh.)
- The antique vase had a beautiful powdering of tiny floral motifs. (Chiếc bình cổ có một lớp trang trí đẹp mắt gồm rất nhiều họa tiết hoa nhỏ li ti.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Powdering" trong ngữ cảnh lịch sử hoặc nghệ thuật: Thường dùng để mô tả kỹ thuật trang trí truyền thống, như trên đồ gốm sứ, tranh vẽ hoặc đồ nội thất, nơi bề mặt được phủ bởi vô số chi tiết nhỏ.
- The restoration focused on preserving the original powdering of stars on the cathedral's ceiling. (Việc phục chế tập trung vào bảo tồn lớp trang trí nguyên bản gồm vô số ngôi sao nhỏ trên trần nhà thờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Powder (danh từ): Bột, phấn.
- She bought some face powder. (Cô ấy mua một ít phấn phủ mặt.)
- Powder (động từ): Rắc bột, phủ bột, xoa phấn.
- Powder the dough lightly with flour. (Hãy rắc nhẹ bột mì lên khối bột.)
- Powdered (tính từ): Ở dạng bột, đã được nghiền thành bột.
- powdered milk (sữa bột)
Từ đồng nghĩa
- Dusting (danh từ): Sự phủ bụi, sự rắc một lớp mỏng.
- Sprinkling (danh từ): Sự rắc, sự gieo lên một cách rải rác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "powdering")
Thành ngữ liên quan
(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)
danh từ
- rất nhiều vật nhỏ, rất nhiều hình nhỏ
- sự trang trí bằng rất nhiều vật nhỏ, sự trang trí bằng rất nhiều hình nh