battery-acid
Định nghĩa
Danh từ:
- Tên gọi đường phố của chất LSD (lysergic acid diethylamide): "battery-acid" là một từ lóng trong giới sử dụng ma túy, chỉ một loại chất gây ảo giác mạnh.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta bị bắt với một lọ nhỏ chứa battery-acid.)
- (Cảnh sát cảnh báo về sự nguy hiểm của battery-acid được bán tại các bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to drop battery-acid": sử dụng hoặc uống battery-acid.
- He dropped battery-acid at the festival and had a bad trip. (Anh ta đã uống battery-acid tại lễ hội và bị ảo giác nặng.)
Biến thể và từ gần giống
- Acid (danh từ, lóng): tên gọi chung cho LSD.
- She tried acid once in college. (Cô ấy đã thử acid một lần ở đại học.)
- LSD (danh từ): tên khoa học của chất này.
- LSD is a powerful hallucinogen. (LSD là một chất gây ảo giác mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- LSD: lysergic acid diethylamide.
- Acid: từ lóng phổ biến hơn cho chất này.
- Tripper: người sử dụng LSD (danh từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Turn on to battery-acid: bắt đầu sử dụng battery-acid.
- He turned on to battery-acid in his youth. (Anh ta bắt đầu sử dụng battery-acid từ thời trẻ.)
Thành ngữ liên quan
- Acid trip: trải nghiệm ảo giác do LSD gây ra.
- His acid trip lasted for 12 hours. (Chuyến đi ảo giác của anh ta kéo dài 12 giờ.)
- Bad trip: trải nghiệm ảo giác tiêu cực.
- She had a bad trip after taking battery-acid. (Cô ấy có một chuyến đi ảo giác tồi tệ sau khi dùng battery-acid.)