bâtisse

Học thuật
Thân thiện
bâtisse

La vieille bâtisse se dresse au sommet de la colline.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khối xây, phần xây (trong một ngôi nhà): Chỉ phần kết cấu chính được xây dựng lên, thườngtường, móng, cột, tạo nên bộ khung cơ bản của một công trình kiến trúc.
    • Ngôi nhà xây: Chỉ một tòa nhà, một công trình xây dựng đã hoàn thiện hoặc đang trong quá trình xây dựng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La bâtisse en pierre est très solide. (Khối xây bằng đá rất vững chắc.)
    • On aperçoit une vieille bâtisse au sommet de la colline. (Chúng tôi trông thấy một ngôi nhà xây trên đỉnh đồi.)
    • La bâtisse de cette maison est terminée, il reste à faire les finitions. (Phần xây của ngôi nhà này đã xong, chỉ còn hoàn thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une belle bâtisse": Một tòa nhà đẹp, một dinh thự đẹp.

    • Ils ont acheté une belle bâtisse du XIXe siècle à la campagne. (Họ đã mua một dinh thự đẹp từ thế kỷ 19 ở nông thôn.)
  • "Une bâtisse imposante": Một công trình đồ sộ, hùng vĩ.

    • L'université est installée dans une bâtisse imposante. (Trường đại học được đặt trong một tòa nhà đồ sộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bâtir (động từ): Xây dựng.

    • Ils vont bâtir une nouvelle école. (Họ sẽ xây dựng một ngôi trường mới.)
  • Bâtiment (danh từ giống đực): Tòa nhà, công trình xây dựng (nghĩa rộng phổ biến hơn 'bâtisse').

    • Ce bâtiment abrite la mairie. (Tòa nhà nàytrụ sở của tòa thị chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Construction (nữ): Công trình xây dựng.
  • Édifice (nam): Tòa nhà lớn, công trình kiến trúc.
  • Maison (nữ): Ngôi nhà (thường chỉ nhà ở).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành với danh từ 'bâtisse')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'bâtisse')

bâtisse

La vieille bâtisse se dresse au sommet de la colline.

danh từ giống cái
  1. (kiến trúc) khối xây, phần xây (trong một ngôi nhà)
  2. ngôi nhà xây