bâtisse

danh từ giống cái
  1. (kiến trúc) khối xây, phần xây (trong một ngôi nhà)
  2. ngôi nhà xây

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bâtisse"

bâtisse
La vieille bâtisse se dresse au sommet de la colline.