péteuse

Học thuật
Thân thiện
péteuse

Une fille péteuse hésite à rejoindre le groupe.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giống cái):
    • (Thân mật, thường dùng để chế giễu) Người nhút nhát, người rụt rè, người không dám hành động: Từ này dùng để chỉ một người, thườngphụ nữ, tính cách e dè, thiếu quyết đoán hoặc không dám làm điều đó sợ hãi hoặc thiếu tự tin. mang sắc thái châm biếm, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Arrête d’être une péteuse et vas lui parler ! (Đừng nhút nhát nữa đi nói chuyện với anh ấy đi!)
    • C’est une vraie péteuse, elle n’ose jamais donner son avis en réunion. ( ấy đúngmột người nhút nhát, ấy chẳng bao giờ dám đưa ra ý kiến trong cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này xuất phát từ tiếng lóng, liên hệ với động từ thô tục "péter" (đánh rắm). Trong ngữ cảnh này, ám chỉ một người "chỉ dám đánh rắm" một cách kín đáo, tức là không dám thể hiện bản thân hoặc hành động mạnh mẽ. Sắc thái rất suồng sã có thể bị coi là xúc phạm.
  • Thường được dùng trong lời nói trực tiếp giữa bạn bè thân thiết hoặc với ý mỉa mai, chế giễu nhẹ. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng.
Biến thể từ liên quan
  • Péteux (danh từ, giống đực): Dạng giống đực của "péteuse", cùng nghĩa: người đàn ông nhút nhát.
    • Ce péteux n’a jamais le courage de prendre une décision. ( nhút nhát đó chẳng bao giờ can đảm để đưa ra quyết định cả.)
  • Péter (động từ, thô tục): Nghĩa gốc là "đánh rắm". Trong tiếng lóng, còn nhiều nghĩa khác như "nổ tung", "làm hỏng" hoặc thể hiện sự tức giận.
Từ đồng nghĩa (cùng sắc thái thân mật/tiếng lóng)
  • Trouillard(e) (n): Người nhát gan, người hèn nhát.
  • Froussard(e) (n): Người nhút nhát, người hay sợ hãi.
  • Poule mouillée (cụm danh từ, giống cái): "Con ướt", chỉ người nhát gan.
Từ trái nghĩa
  • Courageux/Courageuse (adj): Can đảm, dũng cảm.
  • Audacieux/Audacieuse (adj): Táo bạo, liều lĩnh.
  • Décidé(e) (adj): Quyết đoán.
péteuse

Une fille péteuse hésite à rejoindre le groupe.

danh từ
  1. (thân mật) người nhút nhát