battlemented
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Kiến trúc) Có tường thành với các lỗ châu mai: Mô tả một bức tường, công trình, hoặc cấu trúc được xây dựng với các phần nhô lên (merlon) và phần thụt vào (crenel) tạo thành hình dạng giống như răng cưa, cho phép những người phòng thủ bắn tên hoặc súng qua các khe hở.
- Có hình dạng giống như tường thành với lỗ châu mai: Được dùng để mô tả đường viền, hình dạng hoặc kiểu trang trí có các khối hình vuông lặp lại nhô lên thụt xuống, giống hình dạng của tường thành phòng thủ thời trung cổ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old, battlemented castle stood proudly on the hill. (Lâu đài cổ có tường thành với những lỗ châu mai sừng sững trên đồi.)
- They admired the battlemented walls that surrounded the ancient city. (Họ chiêm ngưỡng những bức tường có lỗ châu mai bao quanh thành phố cổ.)
- The top of the tower was battlemented, giving it a medieval appearance. (Phần đỉnh tháp được xây dạng có lỗ châu mai, tạo cho nó vẻ ngoài thời trung cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Battlemented parapet": Lan can/tường thấp có lỗ châu mai.
- Soldiers stood guard behind the battlemented parapet. (Những người lính đứng gác phía sau lan can có lỗ châu mai.)
"Battlemented silhouette": Đường viền/hình bóng có dạng răng cưa như tường thành.
- The battlemented silhouette of the fortress was visible against the sunset. (Đường viền dạng tường thành của pháo đài hiện lên rõ nét trên nền hoàng hôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Battlement (danh từ): Tường thành có lỗ châu mai, phần tường phòng thủ.
- Crenellated (tính từ): (Từ đồng nghĩa chuyên ngành) Có nghĩa tương tự như "battlemented", chỉ các bức tường được xây với các merlon và crenel.
- Embrasure (danh từ): Lỗ châu mai, khe hở trên tường thành để bắn súng.
Từ đồng nghĩa
- Crenellated: Có tường thành với các lỗ châu mai (thường dùng trong văn cảnh kiến trúc học).
- Indented: Có hình răng cưa, lõm vào (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành cho kiến trúc phòng thủ).
- Parapeted: Có tường thấp (parapet), có thể nhưng không nhất thiết có lỗ châu mai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ tính từ "battlemented".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "battlemented".
Adjective
- (tường) có những lỗ ô vuông như lỗ châu mai
- được bảo vệ bởi những lỗ châu mai (để có thể bắn qua)