battlemented

Adjective
  1. (tường) những lỗ ô vuông như lỗ châu mai
  2. được bảo vệ bởi những lỗ châu mai (để có thể bắn qua)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

battlemented
The castle's battlemented walls stood tall against the sky.