bay hơi

verb
  1. to evaporate
    • nhiệt làm nước bay thành hơi
      heat evaporates water into steam
    • nước mau bay hơi trong nắng
      water soon evaporates in the sunshine
    • chất dễ bay hơi
      a volatile substance
    • sự bay hơi
      evaporation
bay hơi
Nước trong cái chậu đang bay hơi dưới ánh mặt trời.