bay nhảy

Học thuật
Thân thiện
bay nhảy

Tuổi trẻ thích bay nhảy.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đi đây đi đó, tham gia vào nhiều hoạt động, công việc khác nhau một cách tự do, năng động theo ý thích khát vọng cá nhân, thường để thể hiện bản thân, thi thố tài năng với cuộc đời không chịuyên một chỗ. Từ này thường dùng với hàm ý tích cực, chỉ sự phấn khích, nhiệt huyết khát khao khám phá, đặc biệt của tuổi trẻ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Tuổi trẻ thích bay nhảy, khám phá những chân trời mới.
    • Anh ấy người không chịu ngồi yên, luôn thích bay nhảy để tìm kiếm cơ hội kinh doanh.
    • ấy bay nhảy khắp nơi, tham gia từ dự án nghệ thuật đến hoạt động tình nguyện.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tha hồ bay nhảy": được tự do, thoải mái hành động, thể hiện bản thân theo đuổi đam mê không bị ràng buộc, hạn chế.
    • Với chính sách mở cửa, giới trẻ ngày nay tha hồ bay nhảy để lập nghiệp.
  • "tính hay bay nhảy": tính cách không ổn định, thích thay đổi, thích di chuyển không muốn gắn bó lâu dài với một nơi hay một công việc.
    • Anh chàng đó tính hay bay nhảy, khó giữ chân được.
Biến thể từ liên quan
  • Bay bổng (động từ): thường chỉ sự phiêu lưu trong tưởng tượng, ước mơ hoặc trong nghệ thuật ( dụ: ý thơ bay bổng). "Bay nhảy" thiên về hành động thực tế hơn.
  • Bôn ba (động từ): đi đây đi đó, thường với mục đích mưu sinh, làm ăn, có thể hàm ý vất vả. "Bay nhảy" mang sắc thái tích cực, nhiệt huyết hơn.
  • Xông pha (động từ): mạnh dạn lao vào nơi khó khăn, nguy hiểm. "Bay nhảy" rộng hơn, bao gồm cả việc tham gia nhiều lĩnh vực sáng tạo, năng động.
Từ đồng nghĩa
  • Phiêu lưu: đi đến những nơi mới lạ, tìm kiếm trải nghiệm mạo hiểm.
  • Lăn xả: hăng hái tham gia, dấn thân vào nhiều việc.
  • Dấn thân: tích cực tham gia vào các hoạt động, lĩnh vực của cuộc sống.
Từ trái nghĩa
  • An phận: bằng lòng với hoàn cảnh hiện tại, không muốn thay đổi.
  • Ổn định: ở yên một chỗ, cuộc sống công việc cố định.
  • Tĩnh tại: đứng yên, không di chuyển hay hoạt động nhiều.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "bay nhảy" thường được dùng với nghĩa bóng, chỉ một phong cách sống năng động, tự do. Nghĩa đen (bay nhảy) ít khi được dùng riêng với từ này.
  • Đây một từ mang sắc thái tích cực, thường dùng để khen ngợi hoặc miêu tả sự nhiệt huyết tuổi trẻ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh (như "tính hay bay nhảy"), có thể mang hàm ý hơi tiêu cực, chỉ sự thiếu ổn định.
bay nhảy

Tuổi trẻ thích bay nhảy.

  1. đgt. Đi đây đi đó, tham gia vào các việc khác nhau theo ý thích riêng để thi thố với đời, không yên một chỗ: Tuổi trẻ thích bay nhảy.