bay nhảy

verb
  1. To fly high
    • tuổi trẻ bây giờ tha hồ bay nhảy
      the present-day youth can freely fly high

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bay nhảy"

bay nhảy
Tuổi trẻ thích bay nhảy.