bay state

bay state

Massachusetts is known as the Bay State.

Định nghĩa
  • Danh từ riêng:
    • "Bay State" biệt danh chính thức của tiểu bang Massachusetts, một tiểu bang thuộc vùng New England của Hoa Kỳ. Đây một trong 13 thuộc địa ban đầu của nước Mỹ. Tên gọi này bắt nguồn từ vịnh Massachusetts (Massachusetts Bay), nơi thành phố Boston thủ phủ của tiểu bang.
dụ sử dụng
  • (Bay State nổi tiếng với lịch sử phong phú các trường đại học danh tiếng.)
  • (Nhiều du khách đến thăm Bay State để khám phá Con đường Tự do ở Boston.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bay State" thường được dùng trong văn bản chính thức, báo chí, hoặc các bài viết về lịch sử địa Hoa Kỳ để chỉ Massachusetts một cách trang trọng hoặc mang tính biểu tượng.
    • The Bay State has a strong tradition of education and innovation. (Bay State truyền thống mạnh mẽ về giáo dục đổi mới sáng tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Massachusetts (Danh từ riêng): tên chính thức của tiểu bang.
    • Massachusetts is the official name of the Bay State. (Massachusetts tên chính thức của Bay State.)
Từ đồng nghĩa
  • Massachusetts (Danh từ riêng): tiểu bang Massachusetts, đồng nghĩa hoàn toàn với "Bay State".
  • The Commonwealth of Massachusetts (Danh từ riêng): tên gọi chính thức đầy đủ của tiểu bang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "Bay State" đây một danh từ riêng chỉ địa danh.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "Bay State". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lịch sử, có thể gặp cụm từ "Bay State spirit" để chỉ tinh thần kiên cường, đổi mới của người dân Massachusetts. - The Bay State spirit is evident in its contributions to American independence. (Tinh thần Bay State thể hiện trong những đóng góp của cho nền độc lập của Hoa Kỳ.)

Từ chứa "bay state"