beach buggy

beach buggy

A family drives a beach buggy along the shoreline.

Định nghĩa

Danh từ: Xe địa hình bãi biển (beach buggy) một loại xe giải trí lốp lớn, được thiết kế để di chuyển trên bãi biển hoặc cồn cát.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã thuê một chiếc xe địa hình bãi biển để lái dọc theo bờ cát.)
  • (Chiếc xe địa hình bãi biển dễ dàng leo lên những cồn cát dốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take a beach buggy out": đưa xe địa hình bãi biển ra ngoài để chơi.
    • They took the beach buggy out for a spin at sunset. (Họ đưa xe địa hình bãi biển ra ngoài chạy một vòng vào lúc hoàng hôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Buggy (danh từ): xe đẩy (thường dùng cho trẻ em) hoặc xe nhẹ.
  • Beach car (danh từ): xe bãi biển (một thuật ngữ ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Dune buggy: xe địa hình cồn cát (thường dùng thay thế cho "beach buggy" nhưng nhấn mạnh vào cồn cát hơn bãi biển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ride a beach buggy: lái xe địa hình bãi biển.
    • He loves to ride a beach buggy on weekends. (Anh ấy thích lái xe địa hình bãi biển vào cuối tuần.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định với "beach buggy". Tuy nhiên, trong văn cảnh, cụm từ này thường gợi lên hình ảnh tự do phiêu lưu trên bãi biển.