beckon

/'bekən/
Học thuật
Thân thiện
beckon

The friendly guide beckons the tourists to follow him.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Vẫy tay, ra hiệu bằng tay hoặc đầu để gọi ai đó lại gần hoặc đi theo: Hành động dùng cử chỉ (thường bàn tay hoặc cái gật đầu) để báo hiệu cho một người nào đó tiến lại gần hoặc làm theo mình.
    • Lôi cuốn, hấp dẫn, mời gọi một cách quyến rũ: (Nghĩa ẩn dụ) Chỉ sự thu hút mạnh mẽ, khiến người ta muốn đến gần hoặc trải nghiệm.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa chính):
    • The waiter beckoned us to our table. (Người phục vụ vẫy tay ra hiệu cho chúng tôi đến bàn.)
    • She beckoned for me to follow her into the office. ( ấy ra hiệu cho tôi đi theo vào văn phòng.)
  • Động từ (nghĩa ẩn dụ):
    • The idea of a quiet holiday in the mountains beckons. (Ý tưởng về một kỳ nghỉ yên tĩnh trên núi thật hấp dẫn.)
    • Adventure beckoned from beyond the horizon. (Cuộc phiêu lưu đang vẫy gọi từ phía chân trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to beckon someone over/in": vẫy ai đó lại gần hoặc vào trong.
    • He saw his friend across the street and beckoned him over. (Anh ấy thấy bạn mình bên kia đường vẫy anh ta lại.)
  • "to beckon to someone": ra hiệu, vẫy gọi ai đó.
    • She stood at the door, beckoning to the children to come inside. ( ấy đứngcửa, vẫy gọi trẻ vào trong.)
Biến thể từ gần giống
  • Beckoning (tính từ): có vẻ mời gọi, hấp dẫn.
    • a beckoning smile (một nụ cười đầy mời gọi)
    • the beckoning lights of the city (những ánh đèn thành phố đầy quyến rũ)
Từ đồng nghĩa
  • Signal: ra hiệu, ra tín hiệu.
  • Gesture: ra hiệu bằng cử chỉ.
  • Wave: vẫy tay.
  • Summon: ra hiệu gọi đến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến nào ngoài các cấu trúc với giới từ đã nêumục 'Các cách sử dụng nâng cao')

Thành ngữ liên quan
  • Beckon call (thường bị nhầm lẫn với "beck and call"): Đây một lỗi phổ biến. Thành ngữ chính xác "at someone's beck and call", có nghĩa sẵn sàng phục vụ hoặc làm theo mệnh lệnh của ai đó ngay lập tức.
    • He has a personal assistant at his beck and call. (Anh ta một trợ lý cá nhân sẵn sàng phục vụ mọi lúc.)
beckon

The friendly guide beckons the tourists to follow him.

động từ
  1. vẫy tay ra hiệu, gật đầu ra hiệu
    • to beckon someone to come nearer
      vẫy tay (gật đầu) ra hiệu cho ai đến gần

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "beckon"