beat about
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Tìm kiếm một cách lo lắng, bồn chồn: "beat about" diễn tả hành động tìm kiếm điều gì đó trong trạng thái lo âu, không chắc chắn, hoặc lúng túng. - Dò dẫm, lòng vòng (trong cách nói hoặc hành động): Nghĩa bóng, chỉ việc nói hoặc hành động một cách quanh co, không trực tiếp, thường vì do dự hoặc sợ hãi.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy dò dẫm trong bóng tối, cố gắng tìm chìa khóa của mình.)
- (Anh ta lúng túng tìm một cái cớ để rời bữa tiệc sớm.)
- (Đừng nói lòng vòng nữa, hãy nói cho tôi biết ý bạn thực sự là gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Beat about the bush: Thành ngữ phổ biến nhất, có nghĩa là nói quanh co, tránh đề cập trực tiếp đến vấn đề chính.
- Don't beat about the bush; just give me the bad news. (Đừng nói quanh co; hãy nói thẳng tin xấu cho tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Beat around the bush: Biến thể phổ biến khác của "beat about the bush", nghĩa hoàn toàn tương tự.
- Beat about/around: Có thể dùng riêng lẻ nhưng thường xuất hiện trong cụm "beat about the bush".
Từ đồng nghĩa
- Search anxiously: tìm kiếm một cách lo lắng.
- Fumble: dò dẫm, lúng túng.
- Hesitate: do dự.
- Prevaricate: nói quanh co, lảng tránh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Beat about (for something): Tìm kiếm một cách lúng túng hoặc lo lắng.
- The lost hiker beat about for shelter in the storm. (Người đi bộ lạc đường dò dẫm tìm nơi trú ẩn trong cơn bão.)
Thành ngữ liên quan
- Beat about the bush: Nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề.
- Why do you keep beating about the bush? Just ask her out! (Sao bạn cứ nói vòng vo mãi vậy? Hãy rủ cô ấy đi chơi đi!)
Khám phá thêm
Các từ liên quan