beaver

/'bi:və/
Học thuật
Thân thiện
beaver

A beaver builds a dam with sticks and mud in a forest stream.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con hải ly: Một loài động vật gặm nhấm lớn, sống bán thủy sinh, đuôi dẹt chân sau màng, nổi tiếng với khả năng xây đập nhà dưới nước.
    • Bộ lông hải ly: Lông mềm, màu nâu của con hải ly, được dùng trong sản xuất quần áo .
    • làm bằng lông hải ly: Một loại được làm từ lông hải ly.
    • Lưỡi trai ( sắt): Phần di động trên sắt thời trung cổ dùng để bảo vệ phần dưới của mặt.
    • Bộ râu quai nón (từ lóng): Bộ râu rậm, dày che phủ phần lớn khuôn mặt dưới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The beaver built an impressive dam across the stream. (Con hải ly đã xây một cái đập ấn tượng ngang qua dòng suối.)
    • His winter coat was trimmed with beaver. (Áo khoác mùa đông của anh ấy được viền bằng lông hải ly.)
    • The knight lowered the beaver of his helmet. (Kỵ hạ lưỡi trai trên sắt của mình xuống.)
    • The old sailor had a thick, gray beaver. (Người thủy thủ già một bộ râu quai nón dày màu xám.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eager beaver" (thành ngữ): Người rất nhiệt tình chăm chỉ, thường làm việc quá mức.
    • She's such an eager beaver, always the first to arrive and the last to leave. ( ấy đúng một người quá nhiệt tình, luôn người đầu tiên đến cuối cùng rời đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Beaver away (động từ, cụm từ): Làm việc chăm chỉ kiên trì.
    • He's been beavering away at his thesis for months. (Anh ấy đã miệt mài làm luận văn trong nhiều tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Rodent (cho nghĩa động vật): Động vật gặm nhấm.
  • Fur (cho nghĩa bộ lông): Lông thú.
  • Visor (cho nghĩa lưỡi trai sắt): Tấm che mặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Beaver away: Làm việc một cách chăm chỉ bền bỉ.
    • They were beavering away to finish the project on time. (Họ đang làm việc cật lực để hoàn thành dự án đúng hạn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Busy as a beaver": Bận rộn như hải ly (rất bận rộn chăm chỉ).
    • With the launch next week, the whole team is busy as a beaver. (Với buổi ra mắt vào tuần tới, cả đội đều bận rộn như hải ly.)
beaver

A beaver builds a dam with sticks and mud in a forest stream.

danh từ
  1. (động vật học) con hải ly
  2. bộ lông hải ly
  3. làm bằng lông hải ly
danh từ
  1. lưỡi trai ( sắt); (sử học) vành cằm ( sắt)
  2. (từ lóng) bộ râu quai nón
  3. (từ lóng) người râu xồm

Từ gần giống

Từ chứa "beaver"