paver
/'peivə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người lát đường, thợ lát: Chỉ người có nghề nghiệp chuyên lát đường, sàn, hoặc các bề mặt khác bằng đá, gạch, hoặc vật liệu cứng.
- Viên đá lát, viên gạch lát: Chỉ một viên đá hoặc gạch riêng lẻ, thường có hình dạng chữ nhật hoặc vuông, được dùng để lát lên bề mặt tạo thành đường đi hoặc sân.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ người):
- The paver worked skillfully to lay the cobblestones. (Người thợ lát đường làm việc khéo léo để đặt những viên đá cuội.)
- We hired an experienced paver for our patio project. (Chúng tôi thuê một thợ lát đường có kinh nghiệm cho dự án sân trong nhà.)
Danh từ (chỉ vật):
- Each concrete paver was carefully placed to form the path. (Mỗi viên đá lát bê tông được đặt cẩn thận để tạo thành lối đi.)
- The garden walkway is made of beautiful brick pavers. (Lối đi trong vườn được làm từ những viên gạch lát đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Interlocking paver": Viên đá lát có khớp nối, loại được thiết kế để khớp với nhau mà không cần vữa.
- Interlocking pavers are popular for driveways because they are durable. (Đá lát có khớp nối phổ biến cho đường lái xe vào nhà vì chúng bền.)
Biến thể và từ gần giống
- Pavement (n): Mặt đường được lát, vỉa hè.
- Please walk on the pavement. (Xin hãy đi trên vỉa hè.)
- Pave (v): Lát đường, trải đường.
- They plan to pave the road next month. (Họ dự định lát con đường vào tháng tới.)
- Paviour (n): (Từ cũ, hiếm) Cùng nghĩa với "paver" (chỉ người thợ lát).
Từ đồng nghĩa
- Stone layer (n): Thợ lát đá (chỉ người).
- Flagstone (n): Tấm đá lát phẳng (chỉ vật, thường lớn hơn một viên "paver").
- Cobblestone (n): Đá cuội được dùng để lát đường (chỉ vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "paver").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "paver").
danh từ
- thợ lát (đường, sàn...) ((từ hiếm,nghĩa hiếm) (cũng) paviour)