becalm

/bi'kɑ:m/
Học thuật
Thân thiện
becalm

The sailboat is becalmed on the glassy sea.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho yên lặng, làm cho êm dịu: Hành động khiến một thứ đó trở nên bình tĩnh, tĩnh lặng hoặc ổn định.
    • (Hàng hải) Làm cho (thuyền buồm) đứng yên thiếu gió: Chỉ tình trạng một con tàu buồm không thể di chuyển do hoàn toàn không gió.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The gentle music becalmed her anxious mind. (Âm nhạc nhẹ nhàng đã làm dịu đi tâm trí lo âu của ấy.)
    • The sailing ship was becalmed in the middle of the ocean for three days. (Con thuyền buồm bị đứng yên giữa đại dương thiếu gió suốt ba ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng bị động phổ biến: Từ này thường được dùngdạng bị động (be/get becalmed), đặc biệt trong ngữ cảnh hàng hải, để diễn tả trạng thái bị mắc kẹt, không tiến triển được.
    • The negotiations have been becalmed for weeks without any progress. (Các cuộc đàm phán đã bị đình trệ trong nhiều tuần không tiến triển nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Calm (động từ): Làm dịu, làm yên lặng. ("Becalm" một dạng nhấn mạnh hơn của "calm").
  • Becalmed (tính từ): Ở trong trạng thái bị đình trệ, không di chuyển được (như thuyền thiếu gió).
Từ đồng nghĩa
  • Soothe: Làm dịu, xoa dịu (thường cho cảm xúc).
  • Quieten: Làm cho yên tĩnh.
  • Still: Làm cho lặng im, làm cho ngừng lại.
  • Stall: Làm đình trệ, ngưng lại (về tiến độ).
Từ trái nghĩa
  • Agitate: Kích động, làm náo động.
  • Stir up: Khuấy động, gây ra.
  • Rouse: Đánh thức, khơi dậy.
becalm

The sailboat is becalmed on the glassy sea.

ngoại động từ
  1. làm yên, làm yên lặng, làm cho êm, làm cho dịu
  2. (hàng hải) làn cho (thuyền buồm) đứng yên thiếu gió

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "becalm"