bed bug

bed bug

A small bed bug crawls on a clean white sheet.

Định nghĩa

Danh từ:
- Rệp giường: Một loại côn trùng nhỏ, không cánh, sốngvùng ôn đới, thường trú ngụ trong giường, nệm, các khe hở trong nhà, hút máu người vào ban đêm. Chúng gây ngứa khó chịu do vết cắn.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi tìm thấy một con rệp giường trong nệm.)
  • (Rệp giường rất khó loại bỏ nếu không sự trợ giúp chuyên nghiệp.)
  • ( ấy thức dậy với những vết cắn đỏ, nghi ngờ sự xâm nhập của rệp giường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bed bug infestation": sự xâm nhập hoặc bùng phát của rệp giường.
    • The hotel had to close temporarily due to a severe bed bug infestation. (Khách sạn phải đóng cửa tạm thời do sự xâm nhập nghiêm trọng của rệp giường.)
  • "bed bug bite": vết cắn của rệp giường.
    • Bed bug bites often appear in clusters on exposed skin. (Vết cắn của rệp giường thường xuất hiện thành từng cụm trên vùng da hở.)
Biến thể từ gần giống
  • Bedbug (danh từ, cách viết gộp): Cùng nghĩa với "bed bug".
  • Cimex lectularius (danh từ khoa học): Tên khoa học của loài rệp giường phổ biến.
  • Rệp (danh từ, tiếng Việt): Từ chung cho các loài côn trùng hút máu, bao gồm rệp giường.
Từ đồng nghĩa
  • Rệp: Từ thông dụng trong tiếng Việt để chỉ loài côn trùng này.
  • Côn trùng hút máu: Miêu tả chức năng, không phải từ đồng nghĩa chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Check for bed bugs: kiểm tra rệp giường.
    • Always check for bed bugs when staying in a hotel. (Luôn kiểm tra rệp giường khi ở khách sạn.)
  • Get rid of bed bugs: loại bỏ rệp giường.
    • It took weeks to get rid of bed bugs after the infestation. (Phải mất nhiều tuần để loại bỏ rệp giường sau khi bị xâm nhập.)
Thành ngữ liên quan
  • Don't let the bed bugs bite: (thành ngữ hài hước) chúc ngủ ngon, không bị rệp cắn.
    • Good night, sleep tight, don't let the bed bugs bite! (Chúc ngủ ngon, ngủ say, đừng để rệp cắn nhé!)