bedder
/'bedə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây trồng luống: Một loại cây cảnh, thường là cây hoa, được trồng và sắp xếp trong các luống hoa (flowerbeds) để tạo cảnh quan trang trí.
- Người đánh luống: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Người có công việc là tạo ra hoặc chăm sóc các luống đất, đặc biệt trong nông nghiệp hoặc làm vườn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Cây trồng luống):
- Marigolds and petunias are popular bedders for summer gardens. (Cúc vạn thọ và hoa dạ yến thảo là những cây trồng luống phổ biến cho vườn mùa hè.)
- The gardener selected colorful bedders to create a striking display. (Người làm vườn đã chọn những cây trồng luống đầy màu sắc để tạo ra một cảnh quan nổi bật.)
Danh từ (Người đánh luống):
- The farm hired a bedder to prepare the soil for planting vegetables. (Nông trại thuê một người đánh luống để chuẩn bị đất trồng rau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "bedder" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh làm vườn và hoa cảnh. Nó thường mô tả các loại cây có đặc điểm phát triển thấp, tạo thảm hoặc nở hoa theo mùa, phù hợp để trồng dày đặc trong các luống.
Biến thể và từ gần giống
- Flowerbed (n): Luống hoa, là khu vực đất được chuẩn bị để trồng các bedder.
- Bedding plant (n): Cây con được ươm sẵn để trồng vào luống hoa; đây là một cụm từ đồng nghĩa và phổ biến hơn cho "bedder".
- Annual bedder: Cây trồng luống một năm, chỉ sống và nở hoa trong một mùa.
Từ đồng nghĩa
- Bedding plant: Cây trồng luống (cụm từ thông dụng nhất).
- Ornamental plant: Cây cảnh trang trí (nghĩa rộng hơn).
- Garden plant: Cây trồng trong vườn.
Lưu ý
- Nghĩa lóng "buồng ngủ" (bedroom) được đề cập trong một số từ điển cũ là rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại và hầu như không được sử dụng. Từ "bedder" ngày nay gần như luôn liên quan đến thực vật hoặc, rất hiếm khi, là người làm vườn.
danh từ
- người đánh luống
- cây thích hợp với cách trồng ở luống
- (từ lóng) buồng ngủ