bidder

/'bidə/
Học thuật
Thân thiện
bidder

A bidder raises their hand at a charity auction.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người trả giá, người đấu giá: Người tham gia một cuộc đấu giá hoặc đấu thầu bằng cách đưa ra một mức giá hoặc đề xuất tài chính để mua một vật phẩm hoặc giành một hợp đồng.
    • Người xướng bài (trong bài Brit): Trong một số trò chơi bài, đây người lượt để công bố (xướng) số lượng nước bài họ dự định thắng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Người trả giá):
    • The auctioneer recognized the final bidder. (Người điều hành đấu giá đã xác nhận người trả giá cuối cùng.)
    • Several bidders are competing for the construction project. (Nhiều người đấu thầu đang cạnh tranh cho dự án xây dựng.)
  • Danh từ (Người xướng bài):
    • It's your turn to be the bidder in this round. (Đến lượt bạn làm người xướng bài trong ván này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the highest bidder": người trả giá cao nhất (thường người chiến thắng trong một cuộc đấu giá công khai).
    • The antique vase was sold to the highest bidder. (Chiếc bình cổ đã được bán cho người trả giá cao nhất.)
  • "sealed-bid auction": đấu thầu qua thư kín, nơi các bidder (người đấu thầu) gửi đề xuất giá của họ trong phong bì kín.
    • In a sealed-bid auction, no bidder knows the offers of the others. (Trong một cuộc đấu thầu kín, không người đấu thầu nào biết đề xuất của những người khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Bid (động từ/danh từ): trả giá, đấu thầu; lời đề nghị giá.
    • He decided to bid on the painting. (Anh ấy quyết định trả giá cho bức tranh.)
  • Bidding (danh từ): hành động trả giá/đấu thầu; quá trình đấu giá.
    • The bidding for the contract was very intense. (Việc đấu thầu cho hợp đồng diễn ra rất căng thẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Người trả giá/đấu giá: Người đấu thầu, người dự thầu.
  • Người xướng bài: Người gọi bài (trong một số trò chơi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'bidder')

Thành ngữ liên quan
  • "Go to the highest bidder": Được trao/bán cho người sẵn sàng trả giá cao nhất (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng về sự trung thành, quyền lợi).
    • His loyalty went to the highest bidder. (Lòng trung thành của anh ta thuộc về kẻ trả giá cao nhất.)
bidder

A bidder raises their hand at a charity auction.

danh từ
  1. người trả giá
    • the highest bidder
      người trả giá cao nhất
  2. người mời
  3. người xướng bài (bài brit)

Từ gần giống