bidder

/'bidə/
danh từ
  1. người trả giá
    • the highest bidder
      người trả giá cao nhất
  2. người mời
  3. người xướng bài (bài brit)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bidder
A bidder raises their hand at a charity auction.