bedfast

Học thuật
Thân thiện
bedfast

The elderly patient is bedfast and receives a meal tray.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liệt giường ( bị bệnh): Mô tả tình trạng một người phải nằm trên giường liên tục, không thể ra khỏi giường do bệnh tật, tuổi già hoặc tình trạng sức khỏe nghiêm trọng. Từ này nhấn mạnh sự bất động phụ thuộc vào sự chăm sóc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After the severe stroke, the patient became completely bedfast. (Sau cơn đột quỵ nặng, bệnh nhân đã hoàn toàn liệt giường.)
    • The bedfast elderly woman requires round-the-clock nursing care. (Người phụ nữ lớn tuổi liệt giường cần được chăm sóc y tá 24/24.)
    • Providing proper nutrition for bedfast individuals is a major challenge. (Việc cung cấp dinh dưỡng phù hợp cho những người liệt giường một thách thức lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bedfast patient": bệnh nhân liệt giường.
    • The hospital has a special wing for bedfast patients. (Bệnh viện một khu riêng cho các bệnh nhân liệt giường.)
  • "bedfast state": tình trạng liệt giường.
    • The disease can lead to a permanent bedfast state. (Căn bệnh có thể dẫn đến tình trạng liệt giường vĩnh viễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bedridden (adj): liệt giường. Đây từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "bedfast".
    • He has been bedridden for months after the accident. (Ông ấy đã liệt giường nhiều tháng sau vụ tai nạn.)
  • Immobile (adj): bất động, không cử động được.
  • Confined to bed: bị buộc phải nằm trên giường.
Từ đồng nghĩa
  • Bedridden: liệt giường.
  • Immobilized: bị bất động.
  • Confined to bed: bị hạn chế trên giường.
Lưu ý sử dụng
  • "Bedfast" một tính từ chuyên dùng trong ngữ cảnh y tế chăm sóc sức khỏe, thường mô tả một tình trạng nghiêm trọng lâu dài. ít được dùng trong hội thoại thông thường; "bedridden" từ phổ biến hơn.
  • Từ này không dùng để mô tả tình trạng nằm nghỉ ngơi tạm thời (như khi bị cảm lạnh).
bedfast

The elderly patient is bedfast and receives a meal tray.

Adjective
  1. liệt giường ( bị bệnh)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự